discoverers

[Mỹ]/dɪsˈkʌv.ər.əz/
[Anh]/dɪsˈkʌv.ɚ.ɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người phát hiện ra điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

great discoverers

những người khám phá vĩ đại

famous discoverers

những người khám phá nổi tiếng

early discoverers

những người khám phá ban đầu

notable discoverers

những người khám phá đáng chú ý

legendary discoverers

những người khám phá huyền thoại

modern discoverers

những người khám phá hiện đại

greatest discoverers

những người khám phá vĩ đại nhất

brave discoverers

những người khám phá dũng cảm

female discoverers

những người khám phá nữ

Câu ví dụ

many discoverers faced great challenges during their journeys.

Nhiều người khám phá đã phải đối mặt với những thử thách lớn trong suốt hành trình của họ.

the discoverers of new lands often changed the course of history.

Những người khám phá ra những vùng đất mới thường thay đổi tiến trình lịch sử.

famous discoverers like columbus and magellan are celebrated worldwide.

Những người khám phá nổi tiếng như Columbus và Magellan được ca ngợi trên toàn thế giới.

discoverers rely on their instincts and observations to find new paths.

Những người khám phá dựa vào bản năng và quan sát của họ để tìm ra những con đường mới.

in science, discoverers often build upon the work of their predecessors.

Trong khoa học, những người khám phá thường xây dựng dựa trên công việc của những người đi trước.

many discoverers were motivated by a desire to explore the unknown.

Nhiều người khám phá bị thúc đẩy bởi mong muốn khám phá những điều chưa biết.

discoverers may encounter various cultures during their explorations.

Những người khám phá có thể gặp phải nhiều nền văn hóa khác nhau trong quá trình khám phá của họ.

some discoverers kept detailed journals of their findings and experiences.

Một số người khám phá đã ghi lại chi tiết những phát hiện và kinh nghiệm của họ trong nhật ký.

modern discoverers use advanced technology to uncover new information.

Những người khám phá hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến để khám phá thông tin mới.

discoverers often inspire future generations to pursue exploration.

Những người khám phá thường truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai theo đuổi khám phá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay