fingerlike projections
các mấu nhô dạng ngón tay
fingerlike structures
các cấu trúc dạng ngón tay
fingerlike extensions
các phần mở rộng dạng ngón tay
fingerlike appendages
các phần phụ dạng ngón tay
fingerlike shapes
các hình dạng như ngón tay
fingerlike features
các đặc điểm dạng ngón tay
fingerlike ridges
các gờ dạng ngón tay
fingerlike leaves
các lá dạng ngón tay
fingerlike tips
các đầu ngón tay
fingerlike formations
các hình thành dạng ngón tay
the plant has fingerlike leaves that sway in the wind.
cây có những chiếc lá hình như ngón tay vẫy trong gió.
her fingerlike gestures made it easy to understand her point.
Những cử chỉ giống như ngón tay của cô ấy giúp mọi người dễ hiểu quan điểm của cô ấy.
the artist painted a landscape with fingerlike mountains in the background.
Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh với những ngọn núi hình như ngón tay ở phía xa.
he pointed with his fingerlike stick to indicate the direction.
Anh ta chỉ vào hướng đi bằng cây gậy hình như ngón tay của mình.
insects often have fingerlike appendages for grasping.
Côn trùng thường có các phần phụ hình như ngón tay để bám.
the coral reef features fingerlike projections that attract fish.
Rạn san hô có các mấu nhô ra hình như ngón tay thu hút cá.
she admired the fingerlike formations of the rock structure.
Cô ấy ngưỡng mộ những hình dạng giống như ngón tay của cấu trúc đá.
the tree's fingerlike branches reached out toward the sky.
Những cành cây hình như ngón tay vươn lên trời.
fingerlike structures in the cell help with nutrient absorption.
Các cấu trúc hình như ngón tay trong tế bào giúp hấp thụ chất dinh dưỡng.
the sculpture features a series of fingerlike protrusions.
Bức điêu khắc có một loạt các mấu nhô ra hình như ngón tay.
fingerlike projections
các mấu nhô dạng ngón tay
fingerlike structures
các cấu trúc dạng ngón tay
fingerlike extensions
các phần mở rộng dạng ngón tay
fingerlike appendages
các phần phụ dạng ngón tay
fingerlike shapes
các hình dạng như ngón tay
fingerlike features
các đặc điểm dạng ngón tay
fingerlike ridges
các gờ dạng ngón tay
fingerlike leaves
các lá dạng ngón tay
fingerlike tips
các đầu ngón tay
fingerlike formations
các hình thành dạng ngón tay
the plant has fingerlike leaves that sway in the wind.
cây có những chiếc lá hình như ngón tay vẫy trong gió.
her fingerlike gestures made it easy to understand her point.
Những cử chỉ giống như ngón tay của cô ấy giúp mọi người dễ hiểu quan điểm của cô ấy.
the artist painted a landscape with fingerlike mountains in the background.
Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh với những ngọn núi hình như ngón tay ở phía xa.
he pointed with his fingerlike stick to indicate the direction.
Anh ta chỉ vào hướng đi bằng cây gậy hình như ngón tay của mình.
insects often have fingerlike appendages for grasping.
Côn trùng thường có các phần phụ hình như ngón tay để bám.
the coral reef features fingerlike projections that attract fish.
Rạn san hô có các mấu nhô ra hình như ngón tay thu hút cá.
she admired the fingerlike formations of the rock structure.
Cô ấy ngưỡng mộ những hình dạng giống như ngón tay của cấu trúc đá.
the tree's fingerlike branches reached out toward the sky.
Những cành cây hình như ngón tay vươn lên trời.
fingerlike structures in the cell help with nutrient absorption.
Các cấu trúc hình như ngón tay trong tế bào giúp hấp thụ chất dinh dưỡng.
the sculpture features a series of fingerlike protrusions.
Bức điêu khắc có một loạt các mấu nhô ra hình như ngón tay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay