compresses data
Nén dữ liệu
compresses files
Nén tệp
compressed image
Hình ảnh đã nén
compresses quickly
Nén nhanh
compresses information
Nén thông tin
compresses volume
Nén thể tích
being compressed
Đang được nén
compresses memory
Nén bộ nhớ
compresses space
Nén không gian
compresses time
Nén thời gian
compresses data
Nén dữ liệu
compresses files
Nén tệp
compressed image
Hình ảnh đã nén
compresses quickly
Nén nhanh
compresses information
Nén thông tin
compresses volume
Nén thể tích
being compressed
Đang được nén
compresses memory
Nén bộ nhớ
compresses space
Nén không gian
compresses time
Nén thời gian
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay