flaunting wealth
khoe khoang sự giàu có
flaunting it
khoe khoang nó
flaunting disregard
khoe khoang sự coi thường
flaunting rules
khoe khoang các quy tắc
flaunting confidence
khoe khoang sự tự tin
flaunting success
khoe khoang thành công
flaunted openly
khoe khoang một cách công khai
flaunting around
khoe khoang xung quanh
flaunting power
khoe khoang quyền lực
flaunting attitude
khoe khoang thái độ
she was flaunting her new diamond necklace at the party.
Cô ấy đang khoe chiếc vòng cổ kim cương mới của mình tại bữa tiệc.
he stopped flaunting his wealth after the scandal.
Anh ấy đã ngừng khoe khoang sự giàu có của mình sau scandal.
the athlete was flaunting his impressive speed on the track.
Vận động viên đã khoe tốc độ ấn tượng của mình trên đường đua.
they were flaunting their vacation photos on social media.
Họ đang khoe những bức ảnh đi nghỉ của mình trên mạng xã hội.
the company is flaunting its commitment to sustainability.
Công ty đang khoe cam kết của mình đối với tính bền vững.
she wasn't flaunting her intelligence, but subtly demonstrating it.
Cô ấy không khoe sự thông minh của mình, mà thể hiện một cách tinh tế.
the car manufacturer is flaunting the new model's features.
Nhà sản xuất ô tô đang khoe những tính năng của mẫu xe mới.
he was flaunting his knowledge of classic literature.
Anh ấy đang khoe kiến thức về văn học cổ điển của mình.
the team was flaunting their victory to the cheering crowd.
Đội đã khoe chiến thắng của họ với đám đông cổ vũ.
she disliked his habit of flaunting his connections.
Cô ấy không thích thói quen khoe khoang mối quan hệ của anh ấy.
the restaurant is flaunting its michelin star on the sign.
Nhà hàng đang khoe sao Michelin của mình trên biển hiệu.
flaunting wealth
khoe khoang sự giàu có
flaunting it
khoe khoang nó
flaunting disregard
khoe khoang sự coi thường
flaunting rules
khoe khoang các quy tắc
flaunting confidence
khoe khoang sự tự tin
flaunting success
khoe khoang thành công
flaunted openly
khoe khoang một cách công khai
flaunting around
khoe khoang xung quanh
flaunting power
khoe khoang quyền lực
flaunting attitude
khoe khoang thái độ
she was flaunting her new diamond necklace at the party.
Cô ấy đang khoe chiếc vòng cổ kim cương mới của mình tại bữa tiệc.
he stopped flaunting his wealth after the scandal.
Anh ấy đã ngừng khoe khoang sự giàu có của mình sau scandal.
the athlete was flaunting his impressive speed on the track.
Vận động viên đã khoe tốc độ ấn tượng của mình trên đường đua.
they were flaunting their vacation photos on social media.
Họ đang khoe những bức ảnh đi nghỉ của mình trên mạng xã hội.
the company is flaunting its commitment to sustainability.
Công ty đang khoe cam kết của mình đối với tính bền vững.
she wasn't flaunting her intelligence, but subtly demonstrating it.
Cô ấy không khoe sự thông minh của mình, mà thể hiện một cách tinh tế.
the car manufacturer is flaunting the new model's features.
Nhà sản xuất ô tô đang khoe những tính năng của mẫu xe mới.
he was flaunting his knowledge of classic literature.
Anh ấy đang khoe kiến thức về văn học cổ điển của mình.
the team was flaunting their victory to the cheering crowd.
Đội đã khoe chiến thắng của họ với đám đông cổ vũ.
she disliked his habit of flaunting his connections.
Cô ấy không thích thói quen khoe khoang mối quan hệ của anh ấy.
the restaurant is flaunting its michelin star on the sign.
Nhà hàng đang khoe sao Michelin của mình trên biển hiệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay