soft fleeciness
sự mềm mại êm dịu
warm fleeciness
sự mềm mại ấm áp
cozy fleeciness
sự mềm mại ấm cúng
plush fleeciness
sự mềm mại sang trọng
light fleeciness
sự mềm mại nhẹ nhàng
thick fleeciness
sự mềm mại dày dặn
luxurious fleeciness
sự mềm mại xa xỉ
gentle fleeciness
sự mềm mại dịu nhẹ
fluffy fleeciness
sự mềm mại xù xì
airy fleeciness
sự mềm mại thoáng nhẹ
the fleeciness of the blanket makes it incredibly cozy.
Độ mềm mại của chiếc chăn khiến nó trở nên vô cùng ấm áp.
she admired the fleeciness of the sheep in the field.
Cô ấy ngưỡng mộ độ mềm mại của những con cừu trong đồng cỏ.
the fleeciness of the sweater keeps me warm in winter.
Độ mềm mại của chiếc áo len giữ tôi ấm áp trong mùa đông.
children love the fleeciness of stuffed animals.
Trẻ em yêu thích độ mềm mại của thú nhồi bông.
the fleeciness of the clouds made the sky look soft.
Độ mềm mại của những đám mây khiến bầu trời trông dịu dàng.
the fleeciness of the fabric makes it perfect for winter clothing.
Độ mềm mại của vải khiến nó trở nên hoàn hảo cho quần áo mùa đông.
her fleece jacket is known for its exceptional fleeciness.
Chiếc áo khoác lông cừu của cô ấy nổi tiếng với độ mềm mại vượt trội.
the fleeciness of the dog’s fur was inviting to touch.
Độ mềm mại của bộ lông chó rất dễ chịu khi chạm vào.
we enjoyed the fleeciness of the carpet under our feet.
Chúng tôi thích độ mềm mại của tấm thảm dưới chân chúng tôi.
the fleeciness of the fabric adds a touch of luxury.
Độ mềm mại của vải thêm một chút sang trọng.
soft fleeciness
sự mềm mại êm dịu
warm fleeciness
sự mềm mại ấm áp
cozy fleeciness
sự mềm mại ấm cúng
plush fleeciness
sự mềm mại sang trọng
light fleeciness
sự mềm mại nhẹ nhàng
thick fleeciness
sự mềm mại dày dặn
luxurious fleeciness
sự mềm mại xa xỉ
gentle fleeciness
sự mềm mại dịu nhẹ
fluffy fleeciness
sự mềm mại xù xì
airy fleeciness
sự mềm mại thoáng nhẹ
the fleeciness of the blanket makes it incredibly cozy.
Độ mềm mại của chiếc chăn khiến nó trở nên vô cùng ấm áp.
she admired the fleeciness of the sheep in the field.
Cô ấy ngưỡng mộ độ mềm mại của những con cừu trong đồng cỏ.
the fleeciness of the sweater keeps me warm in winter.
Độ mềm mại của chiếc áo len giữ tôi ấm áp trong mùa đông.
children love the fleeciness of stuffed animals.
Trẻ em yêu thích độ mềm mại của thú nhồi bông.
the fleeciness of the clouds made the sky look soft.
Độ mềm mại của những đám mây khiến bầu trời trông dịu dàng.
the fleeciness of the fabric makes it perfect for winter clothing.
Độ mềm mại của vải khiến nó trở nên hoàn hảo cho quần áo mùa đông.
her fleece jacket is known for its exceptional fleeciness.
Chiếc áo khoác lông cừu của cô ấy nổi tiếng với độ mềm mại vượt trội.
the fleeciness of the dog’s fur was inviting to touch.
Độ mềm mại của bộ lông chó rất dễ chịu khi chạm vào.
we enjoyed the fleeciness of the carpet under our feet.
Chúng tôi thích độ mềm mại của tấm thảm dưới chân chúng tôi.
the fleeciness of the fabric adds a touch of luxury.
Độ mềm mại của vải thêm một chút sang trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay