| số nhiều | fleetnesses |
fleetness of foot
tốc độ nhanh chóng
fleetness in action
tốc độ nhanh chóng trong hành động
fleetness of mind
tốc độ nhanh chóng của trí óc
fleetness of movement
tốc độ nhanh chóng của chuyển động
fleetness on land
tốc độ nhanh chóng trên mặt đất
fleetness of thought
tốc độ nhanh chóng của suy nghĩ
fleetness of spirit
tinh thần nhanh nhẹn
fleetness in response
tốc độ phản hồi nhanh chóng
fleetness of action
tốc độ nhanh chóng trong hành động
fleetness in movement
tốc độ nhanh chóng của chuyển động
the fleetness of the cheetah is unmatched in the animal kingdom.
tốc độ của linh miên là vô song trong thế giới động vật.
his fleetness allowed him to outrun all his competitors.
tốc độ của anh ấy đã cho phép anh ấy vượt qua tất cả các đối thủ của mình.
she admired the fleetness with which he completed the marathon.
Cô ấy ngưỡng mộ tốc độ mà anh ấy đã hoàn thành cuộc thi marathon.
fleetness of thought is crucial in a fast-paced environment.
Tốc độ tư duy rất quan trọng trong môi trường làm việc nhanh.
the fleetness of the train surprised the passengers.
Tốc độ của đoàn tàu khiến hành khách ngạc nhiên.
with fleetness, the dancer moved across the stage.
Với tốc độ, người khiêu vũ đã di chuyển trên sân khấu.
his fleetness in responding to questions impressed everyone.
Tốc độ của anh ấy trong việc trả lời các câu hỏi đã gây ấn tượng với mọi người.
the fleetness of the software updates keeps users satisfied.
Tốc độ của các bản cập nhật phần mềm khiến người dùng hài lòng.
they praised the fleetness of the delivery service.
Họ ca ngợi tốc độ của dịch vụ giao hàng.
in sports, fleetness often determines the winner.
Trong thể thao, tốc độ thường quyết định người chiến thắng.
fleetness of foot
tốc độ nhanh chóng
fleetness in action
tốc độ nhanh chóng trong hành động
fleetness of mind
tốc độ nhanh chóng của trí óc
fleetness of movement
tốc độ nhanh chóng của chuyển động
fleetness on land
tốc độ nhanh chóng trên mặt đất
fleetness of thought
tốc độ nhanh chóng của suy nghĩ
fleetness of spirit
tinh thần nhanh nhẹn
fleetness in response
tốc độ phản hồi nhanh chóng
fleetness of action
tốc độ nhanh chóng trong hành động
fleetness in movement
tốc độ nhanh chóng của chuyển động
the fleetness of the cheetah is unmatched in the animal kingdom.
tốc độ của linh miên là vô song trong thế giới động vật.
his fleetness allowed him to outrun all his competitors.
tốc độ của anh ấy đã cho phép anh ấy vượt qua tất cả các đối thủ của mình.
she admired the fleetness with which he completed the marathon.
Cô ấy ngưỡng mộ tốc độ mà anh ấy đã hoàn thành cuộc thi marathon.
fleetness of thought is crucial in a fast-paced environment.
Tốc độ tư duy rất quan trọng trong môi trường làm việc nhanh.
the fleetness of the train surprised the passengers.
Tốc độ của đoàn tàu khiến hành khách ngạc nhiên.
with fleetness, the dancer moved across the stage.
Với tốc độ, người khiêu vũ đã di chuyển trên sân khấu.
his fleetness in responding to questions impressed everyone.
Tốc độ của anh ấy trong việc trả lời các câu hỏi đã gây ấn tượng với mọi người.
the fleetness of the software updates keeps users satisfied.
Tốc độ của các bản cập nhật phần mềm khiến người dùng hài lòng.
they praised the fleetness of the delivery service.
Họ ca ngợi tốc độ của dịch vụ giao hàng.
in sports, fleetness often determines the winner.
Trong thể thao, tốc độ thường quyết định người chiến thắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay