| số nhiều | flirtations |
She engaged in a harmless flirtation with her coworker.
Cô ấy tham gia vào một cuộc trêu chọc vô hại với đồng nghiệp của mình.
Their flirtation quickly turned into a serious relationship.
Cuộc trêu chọc của họ nhanh chóng biến thành một mối quan hệ nghiêm túc.
He enjoys the thrill of flirtation but is not looking for anything serious.
Anh ấy thích cảm giác hồi hộp của việc trêu chọc nhưng không tìm kiếm điều gì nghiêm túc.
Flirtation can sometimes be misunderstood as romantic interest.
Trêu chọc đôi khi có thể bị hiểu lầm là sự quan tâm lãng mạn.
She used flirtation as a way to boost her confidence.
Cô ấy sử dụng trêu chọc như một cách để tăng sự tự tin của mình.
Their flirtation was the talk of the office.
Cuộc trêu chọc của họ là chủ đề bàn tán của văn phòng.
He was skilled in the art of flirtation.
Anh ấy rất khéo léo trong nghệ thuật trêu chọc.
Flirtation is often seen as a form of playful interaction.
Trêu chọc thường được xem là một hình thức tương tác vui vẻ.
Their flirtation added excitement to the party.
Cuộc trêu chọc của họ thêm phần thú vị cho buổi tiệc.
She indulged in a brief flirtation with the idea of quitting her job.
Cô ấy đắm mình trong một cuộc trêu chọc ngắn ngủi với ý tưởng từ bỏ công việc của mình.
She engaged in a harmless flirtation with her coworker.
Cô ấy tham gia vào một cuộc trêu chọc vô hại với đồng nghiệp của mình.
Their flirtation quickly turned into a serious relationship.
Cuộc trêu chọc của họ nhanh chóng biến thành một mối quan hệ nghiêm túc.
He enjoys the thrill of flirtation but is not looking for anything serious.
Anh ấy thích cảm giác hồi hộp của việc trêu chọc nhưng không tìm kiếm điều gì nghiêm túc.
Flirtation can sometimes be misunderstood as romantic interest.
Trêu chọc đôi khi có thể bị hiểu lầm là sự quan tâm lãng mạn.
She used flirtation as a way to boost her confidence.
Cô ấy sử dụng trêu chọc như một cách để tăng sự tự tin của mình.
Their flirtation was the talk of the office.
Cuộc trêu chọc của họ là chủ đề bàn tán của văn phòng.
He was skilled in the art of flirtation.
Anh ấy rất khéo léo trong nghệ thuật trêu chọc.
Flirtation is often seen as a form of playful interaction.
Trêu chọc thường được xem là một hình thức tương tác vui vẻ.
Their flirtation added excitement to the party.
Cuộc trêu chọc của họ thêm phần thú vị cho buổi tiệc.
She indulged in a brief flirtation with the idea of quitting her job.
Cô ấy đắm mình trong một cuộc trêu chọc ngắn ngủi với ý tưởng từ bỏ công việc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay