flit

[Mỹ]/flɪt/
[Anh]/flɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. di chuyển nhanh chóng và nhẹ nhàng
Word Forms
ngôi thứ ba số ítflits
hiện tại phân từflitting
quá khứ phân từflitted
thì quá khứflitted
số nhiềuflits

Cụm từ & Cách kết hợp

flit around

bay lượn xung quanh

flit between tasks

bay lượn giữa các nhiệm vụ

Câu ví dụ

flit from tree to tree

chuyển từ cây sang cây

Let him be quick, the viand flits,

Hãy để anh ta nhanh nhẹn, món ăn bay đi.

moonlight flits from one insalubrious dwelling to another.

Ánh trăng lấp lánh từ một nơi ở không lành mạnh sang nơi khác.

PVC decoration panel and folding door are new decorating and fliting building materials.

Tấm ốp trang trí PVC và cửa gấp là vật liệu xây dựng trang trí và lót mới.

The fliting and K-L transform were used in this paper to process the acoustic well-logging waveform.

Trong bài báo này, phép biến đổi fliting và K-L được sử dụng để xử lý dạng sóng đo sâu học âm thanh.

The butterfly would flit from flower to flower in the garden.

Con bướm sẽ bay từ hoa này sang hoa khác trong vườn.

Her thoughts would flit from one idea to the next.

Những suy nghĩ của cô ấy sẽ bay từ ý tưởng này sang ý tưởng khác.

The hummingbird would flit around the feeder, sipping nectar.

Con chim ruồi sẽ bay lượn quanh máng ăn, hút mật.

Memories of her childhood would flit through her mind.

Những kỷ niệm về thời thơ ấu của cô ấy sẽ hiện lên trong tâm trí.

The fireflies would flit around the trees, lighting up the night.

Những con đom đóm sẽ bay lượn quanh những cái cây, thắp sáng màn đêm.

His attention would flit from one task to another, never staying focused.

Sự tập trung của anh ấy sẽ bay từ nhiệm vụ này sang nhiệm vụ khác, không bao giờ tập trung.

The fairy would flit through the forest, spreading magic wherever she went.

Cô tiên sẽ bay qua khu rừng, lan tỏa ma thuật ở bất cứ nơi nào cô ấy đi.

The dragonfly would flit over the pond, its iridescent wings shimmering in the sunlight.

Con chuồn chuồn sẽ bay lượn trên mặt hồ, đôi cánh óng ánh lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

Her gaze would flit nervously around the room, avoiding eye contact.

Ánh mắt cô ấy lo lắng nhìn quanh phòng, tránh né giao tiếp bằng mắt.

The idea seemed to flit away just as she was about to grasp it.

Ý tưởng dường như biến mất ngay khi cô ấy sắp nắm bắt được nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay