florets

[Mỹ]/[ˈflɒrɪts]/
[Anh]/[ˈflɔːrɪts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cụm hoa nhỏ hoặc chồi hoa; Những mảnh nhỏ hoặc cụm hoa dùng làm thực phẩm, đặc biệt là trong salad.

Cụm từ & Cách kết hợp

roasted florets

những bông hoa nướng

broccoli florets

những bông hoa bắp cải xanh

separate florets

những bông hoa tách rời

tossed florets

những bông hoa trộn

fresh florets

những bông hoa tươi

adding florets

thêm những bông hoa

cauliflower florets

những bông hoa củ cải hoa

steamed florets

những bông hoa hấp

crispy florets

những bông hoa giòn

blanched florets

những bông hoa chần

Câu ví dụ

the broccoli florets were bright green and crisp.

Các mầm broccoli có màu xanh tươi và giòn.

she carefully separated the broccoli florets from the stalk.

Cô ấy cẩn thận tách các mầm broccoli khỏi thân cây.

we tossed the florets with olive oil and garlic.

Chúng tôi trộn các mầm với dầu ô liu và tỏi.

the salad included fresh broccoli florets and cherry tomatoes.

Salad gồm có các mầm broccoli tươi và cà chua cherry.

roasting the florets brought out their nutty flavor.

Việc nướng các mầm làm bật lên vị bùi của chúng.

the children enjoyed picking the florets off their plates.

Các em nhỏ thích tự tách các mầm khỏi đĩa của mình.

she added the florets to the stir-fry with other vegetables.

Cô ấy thêm các mầm vào món xào cùng các loại rau khác.

the recipe called for one pound of broccoli florets.

Công thức yêu cầu một pound các mầm broccoli.

steaming the florets preserves their nutrients.

Đun sôi các mầm giúp bảo toàn chất dinh dưỡng của chúng.

he arranged the florets artfully on the platter.

Anh ấy sắp xếp các mầm một cách nghệ thuật trên đĩa.

the vibrant florets made the dish look appealing.

Các mầm tươi sáng khiến món ăn trông hấp dẫn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay