floridly expressive
diễn đạt hoa mỹ
floridly ornate
trang trí hoa mỹ
floridly written
viết hoa mỹ
floridly detailed
chi tiết hoa mỹ
floridly styled
phong cách hoa mỹ
floridly described
mô tả hoa mỹ
floridly decorated
trang trí hoa mỹ
floridly articulated
diễn đạt rõ ràng, hoa mỹ
floridly presented
trình bày hoa mỹ
floridly imagined
tưởng tượng hoa mỹ
he described the scene floridly, capturing every detail.
anh ấy đã mô tả cảnh tượng một cách hoa mỹ, nắm bắt mọi chi tiết.
the author writes floridly, making the characters come alive.
nhà văn viết một cách hoa mỹ, khiến các nhân vật trở nên sống động.
she spoke floridly about her travels around the world.
cô ấy đã nói một cách hoa mỹ về những chuyến đi của mình trên khắp thế giới.
his floridly written poetry won several awards.
thơ của anh ấy được viết một cách hoa mỹ đã giành được nhiều giải thưởng.
the floridly decorated room impressed all the guests.
phòng được trang trí một cách hoa mỹ đã gây ấn tượng cho tất cả khách.
in his floridly detailed report, he included every statistic.
trong báo cáo chi tiết và hoa mỹ của mình, anh ấy đã bao gồm mọi thống kê.
she expressed her feelings floridly, using vivid metaphors.
cô ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình một cách hoa mỹ, sử dụng những phép ẩn dụ sinh động.
the floridly written speech captivated the audience.
nghe bài phát biểu được viết một cách hoa mỹ đã khiến khán giả bị cuốn hút.
his floridly embellished stories were entertaining but exaggerated.
những câu chuyện được tô điểm hoa mỹ của anh ấy rất thú vị nhưng cường điệu.
the painting was floridly colorful, drawing everyone's attention.
bức tranh có màu sắc hoa mỹ, thu hút sự chú ý của mọi người.
floridly expressive
diễn đạt hoa mỹ
floridly ornate
trang trí hoa mỹ
floridly written
viết hoa mỹ
floridly detailed
chi tiết hoa mỹ
floridly styled
phong cách hoa mỹ
floridly described
mô tả hoa mỹ
floridly decorated
trang trí hoa mỹ
floridly articulated
diễn đạt rõ ràng, hoa mỹ
floridly presented
trình bày hoa mỹ
floridly imagined
tưởng tượng hoa mỹ
he described the scene floridly, capturing every detail.
anh ấy đã mô tả cảnh tượng một cách hoa mỹ, nắm bắt mọi chi tiết.
the author writes floridly, making the characters come alive.
nhà văn viết một cách hoa mỹ, khiến các nhân vật trở nên sống động.
she spoke floridly about her travels around the world.
cô ấy đã nói một cách hoa mỹ về những chuyến đi của mình trên khắp thế giới.
his floridly written poetry won several awards.
thơ của anh ấy được viết một cách hoa mỹ đã giành được nhiều giải thưởng.
the floridly decorated room impressed all the guests.
phòng được trang trí một cách hoa mỹ đã gây ấn tượng cho tất cả khách.
in his floridly detailed report, he included every statistic.
trong báo cáo chi tiết và hoa mỹ của mình, anh ấy đã bao gồm mọi thống kê.
she expressed her feelings floridly, using vivid metaphors.
cô ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình một cách hoa mỹ, sử dụng những phép ẩn dụ sinh động.
the floridly written speech captivated the audience.
nghe bài phát biểu được viết một cách hoa mỹ đã khiến khán giả bị cuốn hút.
his floridly embellished stories were entertaining but exaggerated.
những câu chuyện được tô điểm hoa mỹ của anh ấy rất thú vị nhưng cường điệu.
the painting was floridly colorful, drawing everyone's attention.
bức tranh có màu sắc hoa mỹ, thu hút sự chú ý của mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay