flouts

[Mỹ]/flaʊts/
[Anh]/flaʊts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. công khai coi thường một quy tắc hoặc luật lệ

Cụm từ & Cách kết hợp

flouts authority

phản bội quyền lực

flouts rules

phản bội các quy tắc

flouts convention

phản bội quy ước

flouts law

phản bội luật pháp

flouts tradition

phản bội truyền thống

flouts norms

phản bội các chuẩn mực

flouts expectations

phản bội những kỳ vọng

flouts standards

phản bội các tiêu chuẩn

flouts guidelines

phản bội các hướng dẫn

flouts protocol

phản bội quy trình

Câu ví dụ

he often flouts the rules at work.

Anh ấy thường xuyên coi thường các quy tắc tại nơi làm việc.

she flouts the dress code at every event.

Cô ấy coi thường quy tắc ăn mặc tại mọi sự kiện.

the company flouts environmental regulations.

Công ty coi thường các quy định về môi trường.

he flouts authority without any fear.

Anh ấy coi thường quyền lực mà không hề sợ hãi.

they flout the law and face no consequences.

Họ coi thường pháp luật và không phải chịu bất kỳ hậu quả nào.

she flouts social norms with her behavior.

Cô ấy coi thường các chuẩn mực xã hội bằng hành vi của mình.

the student flouts school policies regularly.

Sinh viên thường xuyên coi thường các chính sách của trường.

he flouts common decency in public.

Anh ấy coi thường sự lịch sự thông thường nơi công cộng.

the athlete flouts doping regulations.

Vận động viên coi thường các quy định về doping.

they flout safety guidelines during construction.

Họ coi thường các hướng dẫn an toàn trong quá trình xây dựng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay