defies expectations
phản bội kỳ vọng
defies logic
phản bội logic
defies gravity
phản bội trọng lực
defies description
phản bội mô tả
defies convention
phản bội quy ước
defies categorization
phản bội phân loại
defies authority
phản bội quyền lực
defies belief
phản bội niềm tin
defies explanation
phản bội lời giải thích
defies norms
phản bội chuẩn mực
the artist's work defies traditional styles.
tác phẩm của họa sĩ vượt qua các phong cách truyền thống.
his actions defy the rules of the game.
hành động của anh ta thách thức các quy tắc của trò chơi.
she defies expectations with her performance.
cô ấy vượt qua những kỳ vọng với màn trình diễn của mình.
the scientist's theory defies conventional wisdom.
lý thuyết của nhà khoa học thách thức những hiểu biết thông thường.
the storm defies all predictions.
cơn bão vượt qua mọi dự đoán.
his bravery defies description.
sự dũng cảm của anh ấy khó có thể diễn tả bằng lời.
this design defies gravity.
thiết kế này thách thức trọng lực.
her confidence defies her age.
sự tự tin của cô ấy vượt quá tuổi của cô.
the movie defies genre classification.
phim vượt qua phân loại thể loại.
his attitude defies authority.
thái độ của anh ấy thách thức quyền lực.
defies expectations
phản bội kỳ vọng
defies logic
phản bội logic
defies gravity
phản bội trọng lực
defies description
phản bội mô tả
defies convention
phản bội quy ước
defies categorization
phản bội phân loại
defies authority
phản bội quyền lực
defies belief
phản bội niềm tin
defies explanation
phản bội lời giải thích
defies norms
phản bội chuẩn mực
the artist's work defies traditional styles.
tác phẩm của họa sĩ vượt qua các phong cách truyền thống.
his actions defy the rules of the game.
hành động của anh ta thách thức các quy tắc của trò chơi.
she defies expectations with her performance.
cô ấy vượt qua những kỳ vọng với màn trình diễn của mình.
the scientist's theory defies conventional wisdom.
lý thuyết của nhà khoa học thách thức những hiểu biết thông thường.
the storm defies all predictions.
cơn bão vượt qua mọi dự đoán.
his bravery defies description.
sự dũng cảm của anh ấy khó có thể diễn tả bằng lời.
this design defies gravity.
thiết kế này thách thức trọng lực.
her confidence defies her age.
sự tự tin của cô ấy vượt quá tuổi của cô.
the movie defies genre classification.
phim vượt qua phân loại thể loại.
his attitude defies authority.
thái độ của anh ấy thách thức quyền lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay