fluffinesses

[Mỹ]/ˈflʌfinəsɪz/
[Anh]/ˈflʌfinəsɪz/

Dịch

n. dạng số nhiều của sự xù lông; phẩm chất hoặc trạng thái của việc có xù lông.

Cụm từ & Cách kết hợp

the fluffiness of

sự phồng rộm của

maximum fluffiness

sự phồng rộm tối đa

sheer fluffiness

sự phồng rộm tuyệt đối

pure fluffiness

sự phồng rộm tinh khiết

extreme fluffiness

sự phồng rộm cực độ

incredible fluffiness

sự phồng rộm phi thường

fluffiness overload

quá tải sự phồng rộm

infinite fluffiness

sự phồng rộm vô hạn

ultimate fluffiness

sự phồng rộm tuyệt đỉnh

heavenly fluffiness

sự phồng rộm thiên thần

Câu ví dụ

freshly baked croissants come in various fluffinesses that delight bakery lovers.

Những chiếc bánh sừng bò mới nướng có nhiều độ mềm khác nhau khiến những người yêu thích bánh ngọt thích thú.

the kittens' extraordinary fluffinesses made them irresistible to everyone who visited.

Độ mềm đáng yêu của những chú mèo con khiến chúng trở nên không thể cưỡng lại đối với tất cả những ai ghé thăm.

different fluffinesses in pillows determine how well you sleep at night.

Các độ mềm khác nhau trong gối quyết định bạn ngủ ngon như thế nào vào ban đêm.

the artist tried to capture the cloud fluffinesses in her watercolor painting.

Nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt độ mềm của mây trong tranh sơn màu nước của mình.

winter coats feature multiple fluffinesses for optimal warmth during cold months.

Áo khoác mùa đông có nhiều độ mềm khác nhau để giữ ấm tối ưu trong những tháng mùa đông lạnh giá.

the marshmallows achieved perfect fluffinesses when roasted over the campfire.

Những chiếc bánh marshmallow đạt được độ mềm hoàn hảo khi nướng trên lửa trại.

she compared the fluffinesses of several brands before buying new pillows.

Cô ấy so sánh độ mềm của nhiều thương hiệu trước khi mua gối mới.

wool sweaters maintain their fluffinesses after careful hand washing.

Áo len giữ được độ mềm của chúng sau khi giặt tay cẩn thận.

the chef measured the fluffinesses of different cake batters for the competition.

Thợ đầu bếp đo độ mềm của các loại bột bánh khác nhau cho cuộc thi.

the stuffed toys had varying fluffinesses that made each one unique.

Những món đồ chơi nhồi bông có độ mềm khác nhau khiến mỗi món trở nên độc đáo.

pet owners often comment on the fluffinesses of well-groomed long-haired cats.

Những người nuôi thú cưng thường nhận xét về độ mềm của những chú mèo dài lông được chải chuốt kỹ lưỡng.

the blankets' incredible fluffinesses provided comfort during the cold winter nights.

Độ mềm đáng kinh ngạc của những chiếc chăn mang lại sự thoải mái trong những đêm đông lạnh giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay