auto focuser
tự động lấy nét
focuser adjustment
điều chỉnh bộ lấy nét
focuser knob
ghép nối lấy nét
focuser motor
động cơ lấy nét
focuser tube
ống lấy nét
focuser assembly
bộ phận lắp ráp lấy nét
focuser lock
khóa lấy nét
focuser plate
tấm lấy nét
focuser design
thiết kế lấy nét
focuser type
loại lấy nét
the telescope's focuser needs to be adjusted for clarity.
bộ điều chỉnh tiêu cự của kính thiên văn cần được điều chỉnh để có độ rõ nét.
a good focuser is essential for astrophotography.
một bộ điều chỉnh tiêu cự tốt là điều cần thiết cho chụp ảnh thiên văn.
he carefully calibrated the focuser before the observation.
anh ấy đã cẩn thận hiệu chỉnh bộ điều chỉnh tiêu cự trước khi quan sát.
the camera's focuser allows for precise adjustments.
bộ điều chỉnh tiêu cự của máy ảnh cho phép điều chỉnh chính xác.
using a manual focuser can improve image quality.
sử dụng bộ điều chỉnh tiêu cự thủ công có thể cải thiện chất lượng hình ảnh.
she prefers a smooth focuser for her photography.
cô ấy thích một bộ điều chỉnh tiêu cự trơn tru cho việc chụp ảnh của mình.
the focuser was stuck, making it difficult to focus.
bộ điều chỉnh tiêu cự bị kẹt, gây khó khăn cho việc lấy nét.
he replaced the old focuser with a more advanced model.
anh ấy đã thay thế bộ điều chỉnh tiêu cự cũ bằng một kiểu máy tiên tiến hơn.
adjusting the focuser can enhance your viewing experience.
điều chỉnh bộ điều chỉnh tiêu cự có thể nâng cao trải nghiệm xem của bạn.
the new focuser design improves stability during use.
thiết kế bộ điều chỉnh tiêu cự mới cải thiện độ ổn định trong quá trình sử dụng.
auto focuser
tự động lấy nét
focuser adjustment
điều chỉnh bộ lấy nét
focuser knob
ghép nối lấy nét
focuser motor
động cơ lấy nét
focuser tube
ống lấy nét
focuser assembly
bộ phận lắp ráp lấy nét
focuser lock
khóa lấy nét
focuser plate
tấm lấy nét
focuser design
thiết kế lấy nét
focuser type
loại lấy nét
the telescope's focuser needs to be adjusted for clarity.
bộ điều chỉnh tiêu cự của kính thiên văn cần được điều chỉnh để có độ rõ nét.
a good focuser is essential for astrophotography.
một bộ điều chỉnh tiêu cự tốt là điều cần thiết cho chụp ảnh thiên văn.
he carefully calibrated the focuser before the observation.
anh ấy đã cẩn thận hiệu chỉnh bộ điều chỉnh tiêu cự trước khi quan sát.
the camera's focuser allows for precise adjustments.
bộ điều chỉnh tiêu cự của máy ảnh cho phép điều chỉnh chính xác.
using a manual focuser can improve image quality.
sử dụng bộ điều chỉnh tiêu cự thủ công có thể cải thiện chất lượng hình ảnh.
she prefers a smooth focuser for her photography.
cô ấy thích một bộ điều chỉnh tiêu cự trơn tru cho việc chụp ảnh của mình.
the focuser was stuck, making it difficult to focus.
bộ điều chỉnh tiêu cự bị kẹt, gây khó khăn cho việc lấy nét.
he replaced the old focuser with a more advanced model.
anh ấy đã thay thế bộ điều chỉnh tiêu cự cũ bằng một kiểu máy tiên tiến hơn.
adjusting the focuser can enhance your viewing experience.
điều chỉnh bộ điều chỉnh tiêu cự có thể nâng cao trải nghiệm xem của bạn.
the new focuser design improves stability during use.
thiết kế bộ điều chỉnh tiêu cự mới cải thiện độ ổn định trong quá trình sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay