focuser

[Mỹ]/ˈfəʊkə/
[Anh]/ˈfoʊkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị quang học điều chỉnh tiêu cự của ống kính

Cụm từ & Cách kết hợp

auto focuser

tự động lấy nét

focuser adjustment

điều chỉnh bộ lấy nét

focuser knob

ghép nối lấy nét

focuser motor

động cơ lấy nét

focuser tube

ống lấy nét

focuser assembly

bộ phận lắp ráp lấy nét

focuser lock

khóa lấy nét

focuser plate

tấm lấy nét

focuser design

thiết kế lấy nét

focuser type

loại lấy nét

Câu ví dụ

the telescope's focuser needs to be adjusted for clarity.

bộ điều chỉnh tiêu cự của kính thiên văn cần được điều chỉnh để có độ rõ nét.

a good focuser is essential for astrophotography.

một bộ điều chỉnh tiêu cự tốt là điều cần thiết cho chụp ảnh thiên văn.

he carefully calibrated the focuser before the observation.

anh ấy đã cẩn thận hiệu chỉnh bộ điều chỉnh tiêu cự trước khi quan sát.

the camera's focuser allows for precise adjustments.

bộ điều chỉnh tiêu cự của máy ảnh cho phép điều chỉnh chính xác.

using a manual focuser can improve image quality.

sử dụng bộ điều chỉnh tiêu cự thủ công có thể cải thiện chất lượng hình ảnh.

she prefers a smooth focuser for her photography.

cô ấy thích một bộ điều chỉnh tiêu cự trơn tru cho việc chụp ảnh của mình.

the focuser was stuck, making it difficult to focus.

bộ điều chỉnh tiêu cự bị kẹt, gây khó khăn cho việc lấy nét.

he replaced the old focuser with a more advanced model.

anh ấy đã thay thế bộ điều chỉnh tiêu cự cũ bằng một kiểu máy tiên tiến hơn.

adjusting the focuser can enhance your viewing experience.

điều chỉnh bộ điều chỉnh tiêu cự có thể nâng cao trải nghiệm xem của bạn.

the new focuser design improves stability during use.

thiết kế bộ điều chỉnh tiêu cự mới cải thiện độ ổn định trong quá trình sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay