| số nhiều | distractors |
distractor task
nhiệm vụ đánh lạc hướng
distractor item
mục đánh lạc hướng
distractor effect
hiệu ứng đánh lạc hướng
visual distractor
đánh lạc hướng thị giác
auditory distractor
đánh lạc hướng thính giác
distractor variable
biến số đánh lạc hướng
primary distractor
đánh lạc hướng chính
distractor group
nhóm đánh lạc hướng
distractor stimulus
kích thích đánh lạc hướng
distractor design
thiết kế đánh lạc hướng
the teacher used a distractor to test the students' focus.
giáo viên đã sử dụng một yếu tố gây xao nhãng để kiểm tra sự tập trung của học sinh.
in the experiment, a distractor was included to measure attention levels.
trong thí nghiệm, một yếu tố gây xao nhãng đã được đưa vào để đo mức độ tập trung.
he found the loud music to be a major distractor while studying.
anh nhận thấy âm nhạc ồn ào là một yếu tố gây xao nhãng đáng kể khi đang học.
using a distractor can help improve the validity of the results.
việc sử dụng một yếu tố gây xao nhãng có thể giúp cải thiện tính hợp lệ của kết quả.
she identified the distractor in the multiple-choice questions.
cô đã xác định được yếu tố gây xao nhãng trong các câu hỏi trắc nghiệm.
distractions can serve as a distractor during important tasks.
những thứ gây xao nhãng có thể đóng vai trò là một yếu tố gây xao nhãng trong các nhiệm vụ quan trọng.
the study aimed to minimize the impact of any potential distractors.
nghiên cứu nhằm mục đích giảm thiểu tác động của bất kỳ yếu tố gây xao nhãng tiềm ẩn nào.
he struggled to concentrate because of the constant distractors around him.
anh gặp khó khăn trong việc tập trung vì những yếu tố gây xao nhãng liên tục xung quanh anh.
they designed the test to include a distractor to challenge the participants.
họ đã thiết kế bài kiểm tra để bao gồm một yếu tố gây xao nhãng nhằm thử thách người tham gia.
removing distractors can enhance the clarity of the presentation.
việc loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng có thể nâng cao tính rõ ràng của bài thuyết trình.
distractor task
nhiệm vụ đánh lạc hướng
distractor item
mục đánh lạc hướng
distractor effect
hiệu ứng đánh lạc hướng
visual distractor
đánh lạc hướng thị giác
auditory distractor
đánh lạc hướng thính giác
distractor variable
biến số đánh lạc hướng
primary distractor
đánh lạc hướng chính
distractor group
nhóm đánh lạc hướng
distractor stimulus
kích thích đánh lạc hướng
distractor design
thiết kế đánh lạc hướng
the teacher used a distractor to test the students' focus.
giáo viên đã sử dụng một yếu tố gây xao nhãng để kiểm tra sự tập trung của học sinh.
in the experiment, a distractor was included to measure attention levels.
trong thí nghiệm, một yếu tố gây xao nhãng đã được đưa vào để đo mức độ tập trung.
he found the loud music to be a major distractor while studying.
anh nhận thấy âm nhạc ồn ào là một yếu tố gây xao nhãng đáng kể khi đang học.
using a distractor can help improve the validity of the results.
việc sử dụng một yếu tố gây xao nhãng có thể giúp cải thiện tính hợp lệ của kết quả.
she identified the distractor in the multiple-choice questions.
cô đã xác định được yếu tố gây xao nhãng trong các câu hỏi trắc nghiệm.
distractions can serve as a distractor during important tasks.
những thứ gây xao nhãng có thể đóng vai trò là một yếu tố gây xao nhãng trong các nhiệm vụ quan trọng.
the study aimed to minimize the impact of any potential distractors.
nghiên cứu nhằm mục đích giảm thiểu tác động của bất kỳ yếu tố gây xao nhãng tiềm ẩn nào.
he struggled to concentrate because of the constant distractors around him.
anh gặp khó khăn trong việc tập trung vì những yếu tố gây xao nhãng liên tục xung quanh anh.
they designed the test to include a distractor to challenge the participants.
họ đã thiết kế bài kiểm tra để bao gồm một yếu tố gây xao nhãng nhằm thử thách người tham gia.
removing distractors can enhance the clarity of the presentation.
việc loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng có thể nâng cao tính rõ ràng của bài thuyết trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay