distractor

[Mỹ]/dɪsˈtræktə/
[Anh]/dɪsˈtræktər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.lựa chọn không chính xác; câu trả lời gây hiểu lầm; người hoặc vật làm phân tâm; một yếu tố gây phân tâm trong các câu hỏi trắc nghiệm.
Word Forms
số nhiềudistractors

Cụm từ & Cách kết hợp

distractor task

nhiệm vụ đánh lạc hướng

distractor item

mục đánh lạc hướng

distractor effect

hiệu ứng đánh lạc hướng

visual distractor

đánh lạc hướng thị giác

auditory distractor

đánh lạc hướng thính giác

distractor variable

biến số đánh lạc hướng

primary distractor

đánh lạc hướng chính

distractor group

nhóm đánh lạc hướng

distractor stimulus

kích thích đánh lạc hướng

distractor design

thiết kế đánh lạc hướng

Câu ví dụ

the teacher used a distractor to test the students' focus.

giáo viên đã sử dụng một yếu tố gây xao nhãng để kiểm tra sự tập trung của học sinh.

in the experiment, a distractor was included to measure attention levels.

trong thí nghiệm, một yếu tố gây xao nhãng đã được đưa vào để đo mức độ tập trung.

he found the loud music to be a major distractor while studying.

anh nhận thấy âm nhạc ồn ào là một yếu tố gây xao nhãng đáng kể khi đang học.

using a distractor can help improve the validity of the results.

việc sử dụng một yếu tố gây xao nhãng có thể giúp cải thiện tính hợp lệ của kết quả.

she identified the distractor in the multiple-choice questions.

cô đã xác định được yếu tố gây xao nhãng trong các câu hỏi trắc nghiệm.

distractions can serve as a distractor during important tasks.

những thứ gây xao nhãng có thể đóng vai trò là một yếu tố gây xao nhãng trong các nhiệm vụ quan trọng.

the study aimed to minimize the impact of any potential distractors.

nghiên cứu nhằm mục đích giảm thiểu tác động của bất kỳ yếu tố gây xao nhãng tiềm ẩn nào.

he struggled to concentrate because of the constant distractors around him.

anh gặp khó khăn trong việc tập trung vì những yếu tố gây xao nhãng liên tục xung quanh anh.

they designed the test to include a distractor to challenge the participants.

họ đã thiết kế bài kiểm tra để bao gồm một yếu tố gây xao nhãng nhằm thử thách người tham gia.

removing distractors can enhance the clarity of the presentation.

việc loại bỏ các yếu tố gây xao nhãng có thể nâng cao tính rõ ràng của bài thuyết trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay