foliate

[Mỹ]/ˈfəʊliət/
[Anh]/ˈfoʊliˌeɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. sản xuất lá
vt. phủ bằng giấy bạc; đánh số trang của một cuốn sách
adj. có lá; giống lá; được phủ bằng lá
Word Forms
thì quá khứfoliated
quá khứ phân từfoliated
ngôi thứ ba số ítfoliates
số nhiềufoliates
hiện tại phân từfoliating

Cụm từ & Cách kết hợp

foliate structure

cấu trúc lá

foliate design

thiết kế lá

foliate pattern

mẫu lá

foliate texture

bề mặt lá

foliate growth

sự phát triển của lá

foliate form

hình dạng lá

foliate leaf

lá lá

foliate surface

bề mặt lá

foliate layer

lớp lá

foliate element

phần tử lá

Câu ví dụ

the leaves of the plant will foliate in the spring.

lá cây sẽ đâm chồi nảy lộc vào mùa xuân.

as the tree starts to foliate, it becomes more beautiful.

khi cây bắt đầu đâm chồi nảy lộc, nó trở nên đẹp hơn.

we observed how the flowers foliate after the rain.

chúng tôi quan sát cách hoa đâm chồi nảy lộc sau cơn mưa.

the gardener helps the shrubs to foliate properly.

người làm vườn giúp các cây bụi đâm chồi nảy lộc đúng cách.

in warmer climates, plants tend to foliate faster.

ở những vùng khí hậu ấm áp hơn, cây thường đâm chồi nảy lộc nhanh hơn.

it's fascinating to see how trees foliate each year.

thật thú vị khi thấy cây cối đâm chồi nảy lộc mỗi năm.

we need to ensure the vines foliate for a better harvest.

chúng ta cần đảm bảo rằng những cây leo đâm chồi nảy lộc để có mùa vụ tốt hơn.

the botanist studies how different species foliate.

nhà thực vật học nghiên cứu cách các loài khác nhau đâm chồi nảy lộc.

when plants foliate, they contribute to the ecosystem.

khi cây đâm chồi nảy lộc, chúng góp phần vào hệ sinh thái.

proper care helps indoor plants to foliate beautifully.

chăm sóc đúng cách giúp các cây trồng trong nhà đâm chồi nảy lộc một cách đẹp đẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay