folios

[Mỹ]/ˈfəʊlɪəʊz/
[Anh]/ˈfoʊliˌoʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tờ giấy hoặc trang trong một bản thảo; số lượng trang hoặc tờ giấy

Cụm từ & Cách kết hợp

financial folios

sổ tài chính

folio pages

trang khổ

art folios

sổ mỹ thuật

folio collections

tập hợp khổ

folio sizes

kích thước khổ

folios management

quản lý khổ

folio entries

bản ghi khổ

folios system

hệ thống khổ

digital folios

sổ khổ số

folio format

định dạng khổ

Câu ví dụ

she organized her documents into neat folios.

Cô ấy đã sắp xếp các tài liệu của mình thành các khổ lớn ngăn nắp.

the artist displayed his sketches in beautiful folios.

Nghệ sĩ đã trưng bày các bản phác thảo của mình trong các khổ lớn đẹp mắt.

each folio contained detailed information about the project.

Mỗi khổ lớn chứa thông tin chi tiết về dự án.

they printed the report on high-quality folios.

Họ đã in báo cáo trên các khổ lớn chất lượng cao.

the library has a collection of rare folios.

Thư viện có một bộ sưu tập các khổ lớn quý hiếm.

she flipped through the folios to find the right page.

Cô ấy lật qua các khổ lớn để tìm trang đúng.

the folios were carefully preserved for future generations.

Các khổ lớn được bảo quản cẩn thận cho các thế hệ sau.

he bound the folios with a leather cover.

Anh ấy đóng các khổ lớn bằng bìa da.

these folios are essential for understanding the history.

Những khổ lớn này rất quan trọng để hiểu lịch sử.

she added annotations to her folios for better clarity.

Cô ấy đã thêm các chú thích vào khổ lớn của mình để dễ hiểu hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay