| số nhiều | follow-throughs |
lack follow-through
thiếu sự theo đuổi
ensure follow-through
đảm bảo sự theo đuổi
demonstrate follow-through
thể hiện sự theo đuổi
follow-through action
hành động theo đuổi
strong follow-through
sự theo đuổi mạnh mẽ
follow-through process
quy trình theo đuổi
with follow-through
với sự theo đuổi
consistent follow-through
sự theo đuổi nhất quán
successful follow-through
sự theo đuổi thành công
we need to ensure consistent follow-through on all project commitments.
Chúng ta cần đảm bảo thực hiện nhất quán tất cả các cam kết của dự án.
the company's follow-through on customer service promises was impressive.
Sự thực hiện cam kết về dịch vụ khách hàng của công ty thật ấn tượng.
lack of follow-through led to missed deadlines and frustrated clients.
Thiếu sự thực hiện đã dẫn đến việc bỏ lỡ các hạn chót và làm khách hàng thất vọng.
effective follow-through is crucial for successful sales outcomes.
Sự thực hiện hiệu quả là rất quan trọng đối với kết quả bán hàng thành công.
the team demonstrated excellent follow-through on the marketing campaign.
Đội nhóm đã thể hiện sự thực hiện xuất sắc trong chiến dịch tiếp thị.
regular follow-up and follow-through are key to maintaining client relationships.
Việc theo dõi định kỳ và thực hiện đầy đủ là chìa khóa để duy trì mối quan hệ với khách hàng.
the manager emphasized the importance of diligent follow-through on tasks.
Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện nhiệm vụ một cách chăm chỉ.
we expect strong follow-through from all departments regarding this initiative.
Chúng tôi kỳ vọng sự thực hiện mạnh mẽ từ tất cả các phòng ban liên quan đến sáng kiến này.
poor follow-through can damage a company's reputation and credibility.
Sự thực hiện kém có thể làm tổn hại đến danh tiếng và uy tín của công ty.
successful project management requires careful planning and consistent follow-through.
Quản lý dự án thành công đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận và thực hiện nhất quán.
the sales team's follow-through on leads significantly increased conversion rates.
Sự thực hiện của nhóm bán hàng đối với các khách hàng tiềm năng đã làm tăng đáng kể tỷ lệ chuyển đổi.
lack follow-through
thiếu sự theo đuổi
ensure follow-through
đảm bảo sự theo đuổi
demonstrate follow-through
thể hiện sự theo đuổi
follow-through action
hành động theo đuổi
strong follow-through
sự theo đuổi mạnh mẽ
follow-through process
quy trình theo đuổi
with follow-through
với sự theo đuổi
consistent follow-through
sự theo đuổi nhất quán
successful follow-through
sự theo đuổi thành công
we need to ensure consistent follow-through on all project commitments.
Chúng ta cần đảm bảo thực hiện nhất quán tất cả các cam kết của dự án.
the company's follow-through on customer service promises was impressive.
Sự thực hiện cam kết về dịch vụ khách hàng của công ty thật ấn tượng.
lack of follow-through led to missed deadlines and frustrated clients.
Thiếu sự thực hiện đã dẫn đến việc bỏ lỡ các hạn chót và làm khách hàng thất vọng.
effective follow-through is crucial for successful sales outcomes.
Sự thực hiện hiệu quả là rất quan trọng đối với kết quả bán hàng thành công.
the team demonstrated excellent follow-through on the marketing campaign.
Đội nhóm đã thể hiện sự thực hiện xuất sắc trong chiến dịch tiếp thị.
regular follow-up and follow-through are key to maintaining client relationships.
Việc theo dõi định kỳ và thực hiện đầy đủ là chìa khóa để duy trì mối quan hệ với khách hàng.
the manager emphasized the importance of diligent follow-through on tasks.
Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện nhiệm vụ một cách chăm chỉ.
we expect strong follow-through from all departments regarding this initiative.
Chúng tôi kỳ vọng sự thực hiện mạnh mẽ từ tất cả các phòng ban liên quan đến sáng kiến này.
poor follow-through can damage a company's reputation and credibility.
Sự thực hiện kém có thể làm tổn hại đến danh tiếng và uy tín của công ty.
successful project management requires careful planning and consistent follow-through.
Quản lý dự án thành công đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận và thực hiện nhất quán.
the sales team's follow-through on leads significantly increased conversion rates.
Sự thực hiện của nhóm bán hàng đối với các khách hàng tiềm năng đã làm tăng đáng kể tỷ lệ chuyển đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay