follow-up

[Mỹ]/ˈfɒləʊ ʌp/
[Anh]/ˈfɑːloʊ ʌp/

Dịch

adj.lặp đi lặp lại, bổ sung, tiếp tục, sau đó
n.khám sức khỏe định kỳ, theo dõi, hành động hoặc vấn đề tiếp theo
Word Forms
số nhiềufollow-ups

Cụm từ & Cách kết hợp

follow-up meeting

cuộc họp theo dõi

follow-up call

cuộc gọi theo dõi

follow-up email

email theo dõi

follow-up questions

các câu hỏi theo dõi

follow-up action

hành động theo dõi

follow-up interview

phỏng vấn theo dõi

follow-up report

báo cáo theo dõi

doing follow-up

đang thực hiện theo dõi

follow-up tasks

các nhiệm vụ theo dõi

follow-up appointment

cuộc hẹn theo dõi

Câu ví dụ

we will schedule a follow-up meeting to discuss the project's progress.

Chúng tôi sẽ lên lịch một cuộc họp tiếp theo để thảo luận về tiến độ của dự án.

please provide a follow-up email with the requested documents.

Vui lòng cung cấp một email tiếp theo với các tài liệu được yêu cầu.

a follow-up call will be made to confirm your appointment.

Một cuộc gọi tiếp theo sẽ được thực hiện để xác nhận cuộc hẹn của bạn.

the follow-up investigation revealed some crucial information.

Cuộc điều tra tiếp theo đã tiết lộ một số thông tin quan trọng.

we need a detailed follow-up report on the sales figures.

Chúng tôi cần một báo cáo tiếp theo chi tiết về số liệu bán hàng.

this is a necessary follow-up to our initial conversation.

Đây là một cuộc theo dõi cần thiết sau cuộc trò chuyện ban đầu của chúng ta.

the doctor recommended a follow-up appointment with a specialist.

Bác sĩ khuyên nên có một cuộc hẹn tiếp theo với chuyên gia.

a follow-up survey will gauge customer satisfaction levels.

Một cuộc khảo sát tiếp theo sẽ đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng.

we'll send a follow-up letter to confirm your registration.

Chúng tôi sẽ gửi một lá thư theo dõi để xác nhận đăng ký của bạn.

the follow-up questions helped clarify the situation further.

Những câu hỏi tiếp theo đã giúp làm rõ tình hình hơn nữa.

this is a crucial follow-up to ensure project success.

Đây là một cuộc theo dõi quan trọng để đảm bảo thành công của dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay