followability

[Mỹ]/[ˈfɒləbɪləti]/
[Anh]/[ˈfɑːləbɪləti]/

Dịch

n. Chất lượng dễ theo dõi hoặc hiểu; mức độ mà một thứ dễ hiểu.; Mức độ mà một người hoặc thương hiệu thu hút và hấp dẫn đối với đối tượng mục tiêu, khiến họ muốn tìm hiểu thêm hoặc duy trì kết nối.; Mức độ mà một quy trình hoặc bộ hướng dẫn rõ ràng và dễ thực hiện.

Cụm từ & Cách kết hợp

followability score

điểm theo dõi

high followability

khả năng theo dõi cao

improving followability

cải thiện khả năng theo dõi

assess followability

đánh giá khả năng theo dõi

lack followability

thiếu khả năng theo dõi

ensure followability

đảm bảo khả năng theo dõi

followability analysis

phân tích khả năng theo dõi

increased followability

tăng khả năng theo dõi

demonstrate followability

chứng minh khả năng theo dõi

enhance followability

nâng cao khả năng theo dõi

Câu ví dụ

the website's followability was significantly improved with the new navigation.

Tính dễ theo dõi của trang web đã được cải thiện đáng kể nhờ giao diện điều hướng mới.

we prioritized content organization to enhance the overall followability of the report.

Chúng tôi ưu tiên tổ chức nội dung để nâng cao tính dễ theo dõi tổng thể của báo cáo.

low followability can lead to user frustration and high bounce rates.

Tính dễ theo dõi thấp có thể dẫn đến sự thất vọng của người dùng và tỷ lệ thoát cao.

the app's followability was tested extensively before the public launch.

Tính dễ theo dõi của ứng dụng đã được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi ra mắt công chúng.

improving followability is crucial for user engagement and retention.

Cải thiện tính dễ theo dõi là rất quan trọng đối với việc giữ chân và thu hút người dùng.

clear headings and subheadings greatly contribute to a page's followability.

Các tiêu đề và phụ tiêu đề rõ ràng đóng góp lớn vào tính dễ theo dõi của một trang.

the user interface design focused on maximizing the followability of the application.

Thiết kế giao diện người dùng tập trung vào việc tối đa hóa tính dễ theo dõi của ứng dụng.

we conducted user testing to assess the followability of the new feature.

Chúng tôi đã tiến hành kiểm tra người dùng để đánh giá tính dễ theo dõi của tính năng mới.

a lack of clear signposting negatively impacts a website's followability.

Sự thiếu vắng các chỉ dẫn rõ ràng ảnh hưởng tiêu cực đến tính dễ theo dõi của trang web.

the tutorial aimed to improve the followability of the complex software.

Bài hướng dẫn nhằm cải thiện tính dễ theo dõi của phần mềm phức tạp.

we analyzed user behavior to identify areas for improving followability.

Chúng tôi phân tích hành vi người dùng để xác định các khu vực cần cải thiện tính dễ theo dõi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay