foresighted leader
nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa
foresighted decision
quyết định có tầm nhìn xa
foresighted planning
lập kế hoạch có tầm nhìn xa
foresighted strategy
chiến lược có tầm nhìn xa
foresighted approach
phương pháp tiếp cận có tầm nhìn xa
foresighted vision
tầm nhìn xa
foresighted investment
đầu tư có tầm nhìn xa
foresighted policy
chính sách có tầm nhìn xa
foresighted mindset
tư duy có tầm nhìn xa
foresighted innovation
đổi mới có tầm nhìn xa
his foresighted decisions helped the company thrive.
Những quyết định nhìn xa trông rộng của anh ấy đã giúp công ty phát triển mạnh mẽ.
being foresighted is essential for successful leadership.
Việc có tầm nhìn xa là điều cần thiết cho sự lãnh đạo thành công.
she is known for her foresighted investments in technology.
Cô ấy nổi tiếng với những khoản đầu tư nhìn xa trông rộng vào công nghệ.
foresighted planning can prevent future problems.
Việc lập kế hoạch trước có thể ngăn chặn các vấn đề trong tương lai.
the team's foresighted approach led to innovative solutions.
Cách tiếp cận nhìn xa trông rộng của đội ngũ đã dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
his foresighted nature made him a great strategist.
Tính cách nhìn xa trông rộng của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một chiến lược gia xuất sắc.
foresighted leaders anticipate market changes.
Các nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa dự đoán được những thay đổi của thị trường.
they praised her foresighted vision for the project.
Họ ca ngợi tầm nhìn xa trông rộng của cô ấy cho dự án.
foresighted policies can enhance environmental sustainability.
Các chính sách nhìn xa trông rộng có thể tăng cường tính bền vững về môi trường.
his foresighted comments during the meeting impressed everyone.
Những nhận xét nhìn xa trông rộng của anh ấy trong cuộc họp đã gây ấn tượng với mọi người.
foresighted leader
nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa
foresighted decision
quyết định có tầm nhìn xa
foresighted planning
lập kế hoạch có tầm nhìn xa
foresighted strategy
chiến lược có tầm nhìn xa
foresighted approach
phương pháp tiếp cận có tầm nhìn xa
foresighted vision
tầm nhìn xa
foresighted investment
đầu tư có tầm nhìn xa
foresighted policy
chính sách có tầm nhìn xa
foresighted mindset
tư duy có tầm nhìn xa
foresighted innovation
đổi mới có tầm nhìn xa
his foresighted decisions helped the company thrive.
Những quyết định nhìn xa trông rộng của anh ấy đã giúp công ty phát triển mạnh mẽ.
being foresighted is essential for successful leadership.
Việc có tầm nhìn xa là điều cần thiết cho sự lãnh đạo thành công.
she is known for her foresighted investments in technology.
Cô ấy nổi tiếng với những khoản đầu tư nhìn xa trông rộng vào công nghệ.
foresighted planning can prevent future problems.
Việc lập kế hoạch trước có thể ngăn chặn các vấn đề trong tương lai.
the team's foresighted approach led to innovative solutions.
Cách tiếp cận nhìn xa trông rộng của đội ngũ đã dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
his foresighted nature made him a great strategist.
Tính cách nhìn xa trông rộng của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một chiến lược gia xuất sắc.
foresighted leaders anticipate market changes.
Các nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa dự đoán được những thay đổi của thị trường.
they praised her foresighted vision for the project.
Họ ca ngợi tầm nhìn xa trông rộng của cô ấy cho dự án.
foresighted policies can enhance environmental sustainability.
Các chính sách nhìn xa trông rộng có thể tăng cường tính bền vững về môi trường.
his foresighted comments during the meeting impressed everyone.
Những nhận xét nhìn xa trông rộng của anh ấy trong cuộc họp đã gây ấn tượng với mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay