forestalls problems
ngăn chặn các vấn đề
forestalls conflict
ngăn chặn xung đột
forestalls delays
ngăn chặn sự chậm trễ
forestalls issues
ngăn chặn các vấn đề
forestalls risks
ngăn chặn rủi ro
forestalls criticism
ngăn chặn những lời chỉ trích
forestalls failure
ngăn chặn sự thất bại
forestalls chaos
ngăn chặn sự hỗn loạn
forestalls errors
ngăn chặn những sai sót
forestalls change
ngăn chặn sự thay đổi
he forestalls any objections by presenting strong evidence.
Anh ta ngăn chặn mọi phản đối bằng cách đưa ra bằng chứng mạnh mẽ.
the new policy forestalls potential conflicts in the workplace.
Quy định mới ngăn chặn những xung đột tiềm ẩn tại nơi làm việc.
she forestalls criticism by addressing the issue upfront.
Cô ấy ngăn chặn những lời chỉ trích bằng cách giải quyết vấn đề ngay từ đầu.
the early warning system forestalls disasters in the region.
Hệ thống cảnh báo sớm ngăn chặn thảm họa trong khu vực.
he forestalls delays by starting the project ahead of schedule.
Anh ta ngăn chặn sự chậm trễ bằng cách bắt đầu dự án sớm hơn dự kiến.
the manager forestalls misunderstandings by clarifying instructions.
Người quản lý ngăn chặn sự hiểu lầm bằng cách làm rõ hướng dẫn.
this strategy forestalls competition by securing market share.
Chiến lược này ngăn chặn sự cạnh tranh bằng cách bảo vệ thị phần.
she forestalls health issues by maintaining a balanced diet.
Cô ấy ngăn chặn các vấn đề sức khỏe bằng cách duy trì chế độ ăn uống cân bằng.
the team forestalls setbacks by planning for every scenario.
Đội ngũ ngăn chặn những trở ngại bằng cách lên kế hoạch cho mọi tình huống.
he forestalls financial problems by budgeting wisely.
Anh ta ngăn chặn các vấn đề tài chính bằng cách lập ngân sách thông minh.
forestalls problems
ngăn chặn các vấn đề
forestalls conflict
ngăn chặn xung đột
forestalls delays
ngăn chặn sự chậm trễ
forestalls issues
ngăn chặn các vấn đề
forestalls risks
ngăn chặn rủi ro
forestalls criticism
ngăn chặn những lời chỉ trích
forestalls failure
ngăn chặn sự thất bại
forestalls chaos
ngăn chặn sự hỗn loạn
forestalls errors
ngăn chặn những sai sót
forestalls change
ngăn chặn sự thay đổi
he forestalls any objections by presenting strong evidence.
Anh ta ngăn chặn mọi phản đối bằng cách đưa ra bằng chứng mạnh mẽ.
the new policy forestalls potential conflicts in the workplace.
Quy định mới ngăn chặn những xung đột tiềm ẩn tại nơi làm việc.
she forestalls criticism by addressing the issue upfront.
Cô ấy ngăn chặn những lời chỉ trích bằng cách giải quyết vấn đề ngay từ đầu.
the early warning system forestalls disasters in the region.
Hệ thống cảnh báo sớm ngăn chặn thảm họa trong khu vực.
he forestalls delays by starting the project ahead of schedule.
Anh ta ngăn chặn sự chậm trễ bằng cách bắt đầu dự án sớm hơn dự kiến.
the manager forestalls misunderstandings by clarifying instructions.
Người quản lý ngăn chặn sự hiểu lầm bằng cách làm rõ hướng dẫn.
this strategy forestalls competition by securing market share.
Chiến lược này ngăn chặn sự cạnh tranh bằng cách bảo vệ thị phần.
she forestalls health issues by maintaining a balanced diet.
Cô ấy ngăn chặn các vấn đề sức khỏe bằng cách duy trì chế độ ăn uống cân bằng.
the team forestalls setbacks by planning for every scenario.
Đội ngũ ngăn chặn những trở ngại bằng cách lên kế hoạch cho mọi tình huống.
he forestalls financial problems by budgeting wisely.
Anh ta ngăn chặn các vấn đề tài chính bằng cách lập ngân sách thông minh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay