forethoughtful planning
lập kế hoạch chu đáo
forethoughtful decisions
quyết định chu đáo
forethoughtful approach
phương pháp chu đáo
forethoughtful actions
hành động chu đáo
forethoughtful strategies
chiến lược chu đáo
forethoughtful investments
đầu tư chu đáo
forethoughtful considerations
cân nhắc chu đáo
forethoughtful choices
lựa chọn chu đáo
forethoughtful solutions
giải pháp chu đáo
forethoughtful initiatives
sáng kiến chu đáo
being forethoughtful can help prevent future problems.
Việc suy nghĩ trước có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề trong tương lai.
she made a forethoughtful decision about her career.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định chu đáo về sự nghiệp của mình.
his forethoughtful planning saved the company a lot of money.
Việc lập kế hoạch chu đáo của anh ấy đã giúp công ty tiết kiệm được rất nhiều tiền.
forethoughtful parents often save for their children's education.
Những bậc cha mẹ chu đáo thường tiết kiệm tiền cho việc học hành của con cái.
being forethoughtful in budgeting can lead to financial stability.
Việc dự trù ngân sách chu đáo có thể dẫn đến sự ổn định tài chính.
her forethoughtful nature makes her a great leader.
Tính cách chu đáo của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
they appreciated his forethoughtful approach to the project.
Họ đánh giá cao cách tiếp cận chu đáo của anh ấy đối với dự án.
forethoughtful measures were taken to ensure safety.
Những biện pháp chu đáo đã được thực hiện để đảm bảo an toàn.
her forethoughtful insights improved the team's performance.
Những hiểu biết sâu sắc chu đáo của cô ấy đã cải thiện hiệu suất của nhóm.
he is known for his forethoughtful investment strategies.
Anh ấy nổi tiếng với các chiến lược đầu tư chu đáo của mình.
forethoughtful planning
lập kế hoạch chu đáo
forethoughtful decisions
quyết định chu đáo
forethoughtful approach
phương pháp chu đáo
forethoughtful actions
hành động chu đáo
forethoughtful strategies
chiến lược chu đáo
forethoughtful investments
đầu tư chu đáo
forethoughtful considerations
cân nhắc chu đáo
forethoughtful choices
lựa chọn chu đáo
forethoughtful solutions
giải pháp chu đáo
forethoughtful initiatives
sáng kiến chu đáo
being forethoughtful can help prevent future problems.
Việc suy nghĩ trước có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề trong tương lai.
she made a forethoughtful decision about her career.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định chu đáo về sự nghiệp của mình.
his forethoughtful planning saved the company a lot of money.
Việc lập kế hoạch chu đáo của anh ấy đã giúp công ty tiết kiệm được rất nhiều tiền.
forethoughtful parents often save for their children's education.
Những bậc cha mẹ chu đáo thường tiết kiệm tiền cho việc học hành của con cái.
being forethoughtful in budgeting can lead to financial stability.
Việc dự trù ngân sách chu đáo có thể dẫn đến sự ổn định tài chính.
her forethoughtful nature makes her a great leader.
Tính cách chu đáo của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
they appreciated his forethoughtful approach to the project.
Họ đánh giá cao cách tiếp cận chu đáo của anh ấy đối với dự án.
forethoughtful measures were taken to ensure safety.
Những biện pháp chu đáo đã được thực hiện để đảm bảo an toàn.
her forethoughtful insights improved the team's performance.
Những hiểu biết sâu sắc chu đáo của cô ấy đã cải thiện hiệu suất của nhóm.
he is known for his forethoughtful investment strategies.
Anh ấy nổi tiếng với các chiến lược đầu tư chu đáo của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay