forgivingly kind
tha thứ một cách tốt bụng
forgivingly open
tha thứ một cách cởi mở
forgivingly gentle
tha thứ một cách nhẹ nhàng
forgivingly patient
tha thứ một cách kiên nhẫn
forgivingly accepting
tha thứ một cách chấp nhận
forgivingly supportive
tha thứ một cách hỗ trợ
forgivingly understanding
tha thứ một cách thấu hiểu
forgivingly loving
tha thứ một cách yêu thương
forgivingly compassionate
tha thứ một cách thương xót
forgivingly trusting
tha thứ một cách tin tưởng
she forgave him forgivingly for his mistakes.
Cô ấy tha thứ cho anh ấy một cách khoan dung vì những sai lầm của anh ấy.
the teacher spoke forgivingly to the student who failed.
Giáo viên đã nói một cách khoan dung với học sinh đã trượt môn.
he looked at her forgivingly after the argument.
Anh ấy nhìn cô ấy một cách khoan dung sau cuộc tranh cãi.
they embraced forgivingly, putting the past behind.
Họ ôm nhau một cách khoan dung, bỏ lại quá khứ.
she listened forgivingly to his excuses.
Cô ấy lắng nghe một cách khoan dung những lời xin lỗi của anh ấy.
he smiled forgivingly, understanding her situation.
Anh ấy mỉm cười một cách khoan dung, hiểu hoàn cảnh của cô ấy.
the community responded forgivingly to the mistake.
Cộng đồng đã phản ứng một cách khoan dung với sai lầm đó.
she accepted the apology forgivingly and moved on.
Cô ấy chấp nhận lời xin lỗi một cách khoan dung và tiếp tục.
he treated her forgivingly, despite the hurt.
Anh ấy đối xử với cô ấy một cách khoan dung, bất chấp nỗi đau.
the manager acted forgivingly towards the employee's oversight.
Người quản lý đã hành động khoan dung đối với sơ suất của nhân viên.
forgivingly kind
tha thứ một cách tốt bụng
forgivingly open
tha thứ một cách cởi mở
forgivingly gentle
tha thứ một cách nhẹ nhàng
forgivingly patient
tha thứ một cách kiên nhẫn
forgivingly accepting
tha thứ một cách chấp nhận
forgivingly supportive
tha thứ một cách hỗ trợ
forgivingly understanding
tha thứ một cách thấu hiểu
forgivingly loving
tha thứ một cách yêu thương
forgivingly compassionate
tha thứ một cách thương xót
forgivingly trusting
tha thứ một cách tin tưởng
she forgave him forgivingly for his mistakes.
Cô ấy tha thứ cho anh ấy một cách khoan dung vì những sai lầm của anh ấy.
the teacher spoke forgivingly to the student who failed.
Giáo viên đã nói một cách khoan dung với học sinh đã trượt môn.
he looked at her forgivingly after the argument.
Anh ấy nhìn cô ấy một cách khoan dung sau cuộc tranh cãi.
they embraced forgivingly, putting the past behind.
Họ ôm nhau một cách khoan dung, bỏ lại quá khứ.
she listened forgivingly to his excuses.
Cô ấy lắng nghe một cách khoan dung những lời xin lỗi của anh ấy.
he smiled forgivingly, understanding her situation.
Anh ấy mỉm cười một cách khoan dung, hiểu hoàn cảnh của cô ấy.
the community responded forgivingly to the mistake.
Cộng đồng đã phản ứng một cách khoan dung với sai lầm đó.
she accepted the apology forgivingly and moved on.
Cô ấy chấp nhận lời xin lỗi một cách khoan dung và tiếp tục.
he treated her forgivingly, despite the hurt.
Anh ấy đối xử với cô ấy một cách khoan dung, bất chấp nỗi đau.
the manager acted forgivingly towards the employee's oversight.
Người quản lý đã hành động khoan dung đối với sơ suất của nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay