unforgivingly bright
quá mức khắc nghiệt
unforgivingly harsh
quá mức tàn nhẫn
unforgivingly cold
quá mức lạnh lùng
unforgivingly strict
quá mức nghiêm khắc
unforgivingly honest
quá mức chân thành
unforgivingly critical
quá mức chỉ trích
unforgivingly fast
quá mức nhanh chóng
unforgivingly silent
quá mức im lặng
unforgivingly powerful
quá mức mạnh mẽ
unforgivingly relentless
quá mức kiên trì
the desert sun beat down unforgivingly on the travelers.
Ánh nắng sa mạc thiêu đốt không thương xót những người du khách.
the coach criticized the team unforgivingly after the loss.
HLV chỉ trích đội bóng không thương xót sau thất bại.
the deadline loomed, unforgivingly close at hand.
Đến hạn đang đến gần, gần đến không thương xót.
the mountain terrain rose unforgivingly steep.
Địa hình núi dốc đứng không thương xót.
the market reacted unforgivingly to the bad news.
Thị trường phản ứng không thương xót với tin xấu.
the judge ruled unforgivingly in favor of the plaintiff.
Tòa án phán quyết không thương xót ủng hộ nguyên đơn.
the algorithm penalized errors unforgivingly.
Thuật toán xử phạt lỗi không thương xót.
the winter wind blew unforgivingly through the valley.
Gió mùa đông thổi qua thung lũng một cách không thương xót.
the critic reviewed the film unforgivingly, pointing out flaws.
Phê bình viên đánh giá bộ phim không thương xót, chỉ ra các lỗi.
the system crashed, unforgivingly deleting all unsaved data.
Hệ thống bị crash, xóa không thương xót tất cả dữ liệu chưa lưu.
the test graded the students unforgivingly on every detail.
Bài kiểm tra chấm điểm không thương xót học sinh ở mọi chi tiết.
unforgivingly bright
quá mức khắc nghiệt
unforgivingly harsh
quá mức tàn nhẫn
unforgivingly cold
quá mức lạnh lùng
unforgivingly strict
quá mức nghiêm khắc
unforgivingly honest
quá mức chân thành
unforgivingly critical
quá mức chỉ trích
unforgivingly fast
quá mức nhanh chóng
unforgivingly silent
quá mức im lặng
unforgivingly powerful
quá mức mạnh mẽ
unforgivingly relentless
quá mức kiên trì
the desert sun beat down unforgivingly on the travelers.
Ánh nắng sa mạc thiêu đốt không thương xót những người du khách.
the coach criticized the team unforgivingly after the loss.
HLV chỉ trích đội bóng không thương xót sau thất bại.
the deadline loomed, unforgivingly close at hand.
Đến hạn đang đến gần, gần đến không thương xót.
the mountain terrain rose unforgivingly steep.
Địa hình núi dốc đứng không thương xót.
the market reacted unforgivingly to the bad news.
Thị trường phản ứng không thương xót với tin xấu.
the judge ruled unforgivingly in favor of the plaintiff.
Tòa án phán quyết không thương xót ủng hộ nguyên đơn.
the algorithm penalized errors unforgivingly.
Thuật toán xử phạt lỗi không thương xót.
the winter wind blew unforgivingly through the valley.
Gió mùa đông thổi qua thung lũng một cách không thương xót.
the critic reviewed the film unforgivingly, pointing out flaws.
Phê bình viên đánh giá bộ phim không thương xót, chỉ ra các lỗi.
the system crashed, unforgivingly deleting all unsaved data.
Hệ thống bị crash, xóa không thương xót tất cả dữ liệu chưa lưu.
the test graded the students unforgivingly on every detail.
Bài kiểm tra chấm điểm không thương xót học sinh ở mọi chi tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay