fragor

[Mỹ]//ˈfreɪɡɔːr//
[Anh]//ˈfreɪɡɔːr//

Dịch

n. phân mảnh (từ điển chuyên ngành game); mảnh; vụn; Hogyoku sphere (từ Bleach)

Cụm từ & Cách kết hợp

en fragor

Vietnamese_translation

fragoren

Vietnamese_translation

fragorer

Vietnamese_translation

fragorerna

Vietnamese_translation

betala fragor

Vietnamese_translation

fragor per manad

Vietnamese_translation

hög fragor

Vietnamese_translation

lägga pa fragor

Vietnamese_translation

ingen fragor

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay