freaks out
phản ứng dữ dội
total freak
kỳ quặc hoàn toàn
freaks show
chương trình kỳ quặc
freaked me out
làm tôi hoảng hốt
freak scene
khung cảnh kỳ quặc
music freak
người mê âm nhạc
weather freaks
những người mê thời tiết
freaks and geeks
kỳ quặc và người thích đồ cổ
freaking awesome
thật tuyệt vời
freak out now
hãy phản ứng dữ dội ngay bây giờ
the weather freaks out my dog every time it thunders.
Thời tiết khiến chú chó của tôi hoảng loạn mỗi khi sấm sét.
he's a total tech freak, always buying the latest gadgets.
Anh ấy là một người mê công nghệ thực sự, luôn mua những món đồ công nghệ mới nhất.
the kids were absolute freaks for the new superhero movie.
Các em nhỏ thực sự mê mẩn bộ phim siêu anh hùng mới.
don't freak out if you see a spider in the house.
Đừng hoảng loạn nếu bạn thấy một con nhện trong nhà.
she freaks about every little detail when planning a party.
Cô ấy quan tâm đến từng chi tiết nhỏ khi lên kế hoạch cho một bữa tiệc.
the band's unique style really freaks people out.
Phong cách độc đáo của ban nhạc thực sự khiến mọi người hoảng sợ.
he freaked when he realized he'd lost his wallet.
Anh ấy hoảng hốt khi nhận ra mình đã mất ví.
they're fashion freaks, always following the latest trends.
Họ là những người mê thời trang, luôn theo kịp các xu hướng mới nhất.
the crowd went wild, completely freaking out to the music.
Đám đông điên cuồng, hoàn toàn hoảng loạn theo âm nhạc.
i freak out at the thought of public speaking.
Tôi hoảng loạn chỉ nghĩ đến việc nói trước công chúng.
the science fair had some truly impressive freak projects.
Triển lãm khoa học có một số dự án thực sự ấn tượng.
freaks out
phản ứng dữ dội
total freak
kỳ quặc hoàn toàn
freaks show
chương trình kỳ quặc
freaked me out
làm tôi hoảng hốt
freak scene
khung cảnh kỳ quặc
music freak
người mê âm nhạc
weather freaks
những người mê thời tiết
freaks and geeks
kỳ quặc và người thích đồ cổ
freaking awesome
thật tuyệt vời
freak out now
hãy phản ứng dữ dội ngay bây giờ
the weather freaks out my dog every time it thunders.
Thời tiết khiến chú chó của tôi hoảng loạn mỗi khi sấm sét.
he's a total tech freak, always buying the latest gadgets.
Anh ấy là một người mê công nghệ thực sự, luôn mua những món đồ công nghệ mới nhất.
the kids were absolute freaks for the new superhero movie.
Các em nhỏ thực sự mê mẩn bộ phim siêu anh hùng mới.
don't freak out if you see a spider in the house.
Đừng hoảng loạn nếu bạn thấy một con nhện trong nhà.
she freaks about every little detail when planning a party.
Cô ấy quan tâm đến từng chi tiết nhỏ khi lên kế hoạch cho một bữa tiệc.
the band's unique style really freaks people out.
Phong cách độc đáo của ban nhạc thực sự khiến mọi người hoảng sợ.
he freaked when he realized he'd lost his wallet.
Anh ấy hoảng hốt khi nhận ra mình đã mất ví.
they're fashion freaks, always following the latest trends.
Họ là những người mê thời trang, luôn theo kịp các xu hướng mới nhất.
the crowd went wild, completely freaking out to the music.
Đám đông điên cuồng, hoàn toàn hoảng loạn theo âm nhạc.
i freak out at the thought of public speaking.
Tôi hoảng loạn chỉ nghĩ đến việc nói trước công chúng.
the science fair had some truly impressive freak projects.
Triển lãm khoa học có một số dự án thực sự ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay