freaks

[Mỹ]/[friːks]/
[Anh]/[friːks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người có đặc điểm thể chất hoặc tinh thần không bình thường; Người hâm mộ hoặc người đam mê thứ gì đó cụ thể.
v. Hành xử theo cách kỳ lạ hoặc không bình thường; Gây hoang mang hoặc kích động.
n. (thô lỗ) Một sự kiện hoặc tình huống kỳ lạ hoặc không bình thường.

Cụm từ & Cách kết hợp

freaks out

phản ứng dữ dội

total freak

kỳ quặc hoàn toàn

freaks show

chương trình kỳ quặc

freaked me out

làm tôi hoảng hốt

freak scene

khung cảnh kỳ quặc

music freak

người mê âm nhạc

weather freaks

những người mê thời tiết

freaks and geeks

kỳ quặc và người thích đồ cổ

freaking awesome

thật tuyệt vời

freak out now

hãy phản ứng dữ dội ngay bây giờ

Câu ví dụ

the weather freaks out my dog every time it thunders.

Thời tiết khiến chú chó của tôi hoảng loạn mỗi khi sấm sét.

he's a total tech freak, always buying the latest gadgets.

Anh ấy là một người mê công nghệ thực sự, luôn mua những món đồ công nghệ mới nhất.

the kids were absolute freaks for the new superhero movie.

Các em nhỏ thực sự mê mẩn bộ phim siêu anh hùng mới.

don't freak out if you see a spider in the house.

Đừng hoảng loạn nếu bạn thấy một con nhện trong nhà.

she freaks about every little detail when planning a party.

Cô ấy quan tâm đến từng chi tiết nhỏ khi lên kế hoạch cho một bữa tiệc.

the band's unique style really freaks people out.

Phong cách độc đáo của ban nhạc thực sự khiến mọi người hoảng sợ.

he freaked when he realized he'd lost his wallet.

Anh ấy hoảng hốt khi nhận ra mình đã mất ví.

they're fashion freaks, always following the latest trends.

Họ là những người mê thời trang, luôn theo kịp các xu hướng mới nhất.

the crowd went wild, completely freaking out to the music.

Đám đông điên cuồng, hoàn toàn hoảng loạn theo âm nhạc.

i freak out at the thought of public speaking.

Tôi hoảng loạn chỉ nghĩ đến việc nói trước công chúng.

the science fair had some truly impressive freak projects.

Triển lãm khoa học có một số dự án thực sự ấn tượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay