free-for-all

[Mỹ]/[ˈfriː ˌfɔː ˈɔːl]/
[Anh]/[ˈfriː ˌfɔːr ˈɔːl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tình huống mà bất kỳ ai cũng có thể tham gia; tình huống không có giới hạn; tình huống mà mọi người cạnh tranh mà không có quy tắc hoặc giới hạn; tình huống mà bất kỳ ai cũng có thể tham gia vào một điều gì đó.
adj. Cho phép bất kỳ ai tham gia; không giới hạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

a free-for-all

Vietnamese_translation

free-for-all fight

Vietnamese_translation

free-for-all situation

Vietnamese_translation

turned into a free-for-all

Vietnamese_translation

free-for-all scramble

Vietnamese_translation

free-for-all event

Vietnamese_translation

free-for-all access

Vietnamese_translation

free-for-all period

Vietnamese_translation

free-for-all rush

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

it was a free-for-all at the garage sale, with people grabbing items left and right.

Đó là một cuộc hỗn loạn tại phiên chợ rao bán đồ cũ, với mọi người tranh giành đồ đạc tứ tung.

the playground turned into a free-for-all during recess, with kids running everywhere.

Sân chơi trở thành một cuộc hỗn loạn trong giờ giải lao, với các em nhỏ chạy lung tung khắp nơi.

the debate quickly devolved into a free-for-all, with everyone talking over each other.

Trận tranh luận nhanh chóng trở thành một cuộc hỗn loạn, với tất cả mọi người nói chuyện lên tiếng nhau.

the company's restructuring created a free-for-all for promotions within the department.

Sự tái cấu trúc của công ty đã tạo ra một cuộc hỗn loạn trong việc thăng chức trong bộ phận.

the online auction became a free-for-all as the bidding war intensified.

Đấu giá trực tuyến trở thành một cuộc hỗn loạn khi cuộc đua trả giá trở nên gay gắt hơn.

the dessert table was a free-for-all at the party, with everyone grabbing sweets.

Bàn tráng miệng trở thành một cuộc hỗn loạn tại bữa tiệc, với tất cả mọi người tranh giành đồ ngọt.

the job market is a free-for-all, requiring candidates to stand out from the crowd.

Thị trường lao động là một cuộc hỗn loạn, đòi hỏi các ứng viên phải nổi bật giữa đám đông.

the political campaign turned into a free-for-all, with candidates attacking each other.

Chiến dịch chính trị trở thành một cuộc hỗn loạn, với các ứng viên tấn công lẫn nhau.

the parking space was a free-for-all, with cars circling and vying for a spot.

Khu vực đỗ xe trở thành một cuộc hỗn loạn, với các xe hơi quay vòng và tranh giành chỗ đậu.

the software market is a free-for-all, with companies constantly innovating to stay ahead.

Thị trường phần mềm là một cuộc hỗn loạn, với các công ty liên tục đổi mới để giữ vững vị thế.

the race for the finish line was a free-for-all, with runners pushing and shoving.

Trận chạy đua về vạch đích trở thành một cuộc hỗn loạn, với các vận động viên đẩy搡 nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay