| số nhiều | melees |
melee weapon
vũ khí cận chiến
police plunging into the melee;
cảnh sát lao vào hỗn chiến;
the melee of people that were always thronging the streets.
sự hỗn loạn của những người luôn luôn chen chúc trên đường phố.
Seb waded into the melee and started to beat off the boys.
Seb lao vào hỗn chiến và bắt đầu đánh đuổi bọn con trai.
Castigator's Fury– Damage done by spells and melee attacks increases, but casting time and endurance cost is increased.
Castigator's Fury – Sức gây ra bởi phép thuật và các cuộc tấn công cận chiến tăng lên, nhưng thời gian thi triển và chi phí sức bền tăng lên.
The melee broke out in the crowded market.
Hỗn chiến bùng nổ tại khu chợ đông đúc.
The soldiers engaged in a fierce melee with the enemy.
Các binh lính tham gia vào một cuộc hỗn chiến dữ dội với kẻ thù.
During the melee, several people were injured.
Trong cuộc hỗn chiến, nhiều người bị thương.
The melee resulted in chaos and confusion.
Cuộc hỗn chiến dẫn đến sự hỗn loạn và hoang mang.
The melee ended with both sides retreating.
Cuộc hỗn chiến kết thúc khi cả hai bên rút lui.
The melee erupted suddenly at the party.
Hỗn chiến bất ngờ bùng nổ tại buổi tiệc.
The melee between the rival gangs was intense.
Cuộc hỗn chiến giữa các băng đảng đối thủ rất căng thẳng.
The melee lasted for hours before the authorities intervened.
Cuộc hỗn chiến kéo dài hàng giờ trước khi chính quyền can thiệp.
In the melee, valuable artifacts were damaged.
Trong cuộc hỗn chiến, những hiện vật có giá trị đã bị hư hại.
The melee was finally brought under control by the police.
Cuộc hỗn chiến cuối cùng đã bị cảnh sát kiểm soát.
melee weapon
vũ khí cận chiến
police plunging into the melee;
cảnh sát lao vào hỗn chiến;
the melee of people that were always thronging the streets.
sự hỗn loạn của những người luôn luôn chen chúc trên đường phố.
Seb waded into the melee and started to beat off the boys.
Seb lao vào hỗn chiến và bắt đầu đánh đuổi bọn con trai.
Castigator's Fury– Damage done by spells and melee attacks increases, but casting time and endurance cost is increased.
Castigator's Fury – Sức gây ra bởi phép thuật và các cuộc tấn công cận chiến tăng lên, nhưng thời gian thi triển và chi phí sức bền tăng lên.
The melee broke out in the crowded market.
Hỗn chiến bùng nổ tại khu chợ đông đúc.
The soldiers engaged in a fierce melee with the enemy.
Các binh lính tham gia vào một cuộc hỗn chiến dữ dội với kẻ thù.
During the melee, several people were injured.
Trong cuộc hỗn chiến, nhiều người bị thương.
The melee resulted in chaos and confusion.
Cuộc hỗn chiến dẫn đến sự hỗn loạn và hoang mang.
The melee ended with both sides retreating.
Cuộc hỗn chiến kết thúc khi cả hai bên rút lui.
The melee erupted suddenly at the party.
Hỗn chiến bất ngờ bùng nổ tại buổi tiệc.
The melee between the rival gangs was intense.
Cuộc hỗn chiến giữa các băng đảng đối thủ rất căng thẳng.
The melee lasted for hours before the authorities intervened.
Cuộc hỗn chiến kéo dài hàng giờ trước khi chính quyền can thiệp.
In the melee, valuable artifacts were damaged.
Trong cuộc hỗn chiến, những hiện vật có giá trị đã bị hư hại.
The melee was finally brought under control by the police.
Cuộc hỗn chiến cuối cùng đã bị cảnh sát kiểm soát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay