freebooter

[Mỹ]/ˈfriːbuːtə/
[Anh]/ˈfriːˌbuːtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cướp biển hoặc kẻ cướp; kẻ trộm hoặc kẻ tấn công
Word Forms
số nhiềufreebooters

Cụm từ & Cách kết hợp

freebooter pirate

kẻ cướp biển tự do

freebooter lifestyle

phong cách sống của kẻ cướp biển tự do

freebooter spirit

tinh thần của kẻ cướp biển tự do

freebooter mentality

tư duy của kẻ cướp biển tự do

freebooter adventure

cuộc phiêu lưu của kẻ cướp biển tự do

freebooter code

luật lệ của kẻ cướp biển tự do

freebooter culture

văn hóa của kẻ cướp biển tự do

freebooter ethics

đạo đức của kẻ cướp biển tự do

freebooter community

cộng đồng của kẻ cướp biển tự do

freebooter network

mạng lưới của kẻ cướp biển tự do

Câu ví dụ

the freebooter sailed across the seas, searching for treasure.

kẻ cướp biển đã đi thuyền trên biển, tìm kiếm kho báu.

many freebooters took advantage of the chaos during the war.

rất nhiều kẻ cướp biển đã lợi dụng sự hỗn loạn trong chiến tranh.

he was labeled a freebooter for his reckless behavior.

anh ta bị gắn mác là kẻ cướp biển vì hành vi liều lĩnh của mình.

the freebooter's reputation preceded him, instilling fear in the locals.

tiếng tăm của kẻ cướp biển đã lan rộng trước khi anh ta đến, khiến người dân địa phương sợ hãi.

in the past, freebooters often attacked merchant ships.

trong quá khứ, những kẻ cướp biển thường tấn công các tàu buôn.

she read a novel about a charming freebooter and his adventures.

cô ấy đọc một cuốn tiểu thuyết về một kẻ cướp biển quyến rũ và những cuộc phiêu lưu của anh ta.

the freebooter's crew was loyal and fearless.

phi hành đoàn của kẻ cướp biển trung thành và không sợ hãi.

historically, freebooters played a significant role in maritime history.

lịch sử cho thấy, những kẻ cướp biển đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử hàng hải.

the legend of the freebooter has inspired many stories.

tình tiết về kẻ cướp biển đã truyền cảm hứng cho nhiều câu chuyện.

freebooters were often romanticized in literature and film.

những kẻ cướp biển thường được lãng mạng hóa trong văn học và phim ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay