| số nhiều | corsairs |
At this point the tailhook caught the #3 wire and slammed the Corsair back on to the deck.
Ở thời điểm này, móc đuôi đã vướng vào dây số 3 và đâm chiếc Corsair trở lại sàn tàu.
2. The corsair began to move~ Our Hongi honey, black grandmother and two uncles were all excited, but what's Heechul mom doing? ( She's managing his rabbit hat
2. Chiếc corsair bắt đầu di chuyển~ Mật ong Hongi của chúng tôi, bà ngoại da đen và hai chú, tất cả đều rất phấn khích, nhưng mẹ của Heechul đang làm gì? (Cô ấy đang quản lý mũ thỏ của anh ấy
The corsair ship sailed the seas in search of treasure.
Con tàu corsair đã đi khắp các vùng biển để tìm kiếm kho báu.
The corsair crew plundered the merchant ships along the coastline.
Phi hành đoàn corsair đã cướp bóc các tàu buôn dọc theo bờ biển.
The corsair captain was known for his cunning tactics.
Thuyền trưởng corsair nổi tiếng với những chiến thuật xảo quyệt của mình.
Corsairs were feared for their ruthless attacks.
Corsair bị hãi hước vì những cuộc tấn công tàn bạo của chúng.
The corsair's flag flew high above the ship.
Cờ của corsair bay cao trên tàu.
The corsair's reputation spread far and wide.
Danh tiếng của corsair lan rộng khắp nơi.
Corsairs often operated in small, fast ships.
Corsair thường hoạt động trên những con tàu nhỏ và nhanh.
The corsair's hideout was hidden deep in a secluded cove.
Hang ổ của corsair được giấu kỹ trong một vịnh hẻo lách.
Many tales and legends are told about corsairs and their adventures.
Nhiều câu chuyện và truyền thuyết được kể về corsair và những cuộc phiêu lưu của họ.
The corsair's crew consisted of fierce and experienced sailors.
Phi hành đoàn của corsair bao gồm những thủy thủ dũng mãnh và dày dặn kinh nghiệm.
At this point the tailhook caught the #3 wire and slammed the Corsair back on to the deck.
Ở thời điểm này, móc đuôi đã vướng vào dây số 3 và đâm chiếc Corsair trở lại sàn tàu.
2. The corsair began to move~ Our Hongi honey, black grandmother and two uncles were all excited, but what's Heechul mom doing? ( She's managing his rabbit hat
2. Chiếc corsair bắt đầu di chuyển~ Mật ong Hongi của chúng tôi, bà ngoại da đen và hai chú, tất cả đều rất phấn khích, nhưng mẹ của Heechul đang làm gì? (Cô ấy đang quản lý mũ thỏ của anh ấy
The corsair ship sailed the seas in search of treasure.
Con tàu corsair đã đi khắp các vùng biển để tìm kiếm kho báu.
The corsair crew plundered the merchant ships along the coastline.
Phi hành đoàn corsair đã cướp bóc các tàu buôn dọc theo bờ biển.
The corsair captain was known for his cunning tactics.
Thuyền trưởng corsair nổi tiếng với những chiến thuật xảo quyệt của mình.
Corsairs were feared for their ruthless attacks.
Corsair bị hãi hước vì những cuộc tấn công tàn bạo của chúng.
The corsair's flag flew high above the ship.
Cờ của corsair bay cao trên tàu.
The corsair's reputation spread far and wide.
Danh tiếng của corsair lan rộng khắp nơi.
Corsairs often operated in small, fast ships.
Corsair thường hoạt động trên những con tàu nhỏ và nhanh.
The corsair's hideout was hidden deep in a secluded cove.
Hang ổ của corsair được giấu kỹ trong một vịnh hẻo lách.
Many tales and legends are told about corsairs and their adventures.
Nhiều câu chuyện và truyền thuyết được kể về corsair và những cuộc phiêu lưu của họ.
The corsair's crew consisted of fierce and experienced sailors.
Phi hành đoàn của corsair bao gồm những thủy thủ dũng mãnh và dày dặn kinh nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay