| số nhiều | freeloaders |
lazy freeloader
người lười biếng dựa hơi
freeloader mentality
tư duy của người dựa hơi
freeloader friend
người bạn dựa hơi
freeloader lifestyle
phong cách sống của người dựa hơi
freeloader behavior
hành vi của người dựa hơi
freeloader alert
cảnh báo về người dựa hơi
freeloader problem
vấn đề về người dựa hơi
freeloader culture
văn hóa dựa hơi
freeloader issue
vấn đề của người dựa hơi
freeloader tactics
chiến thuật của người dựa hơi
he is just a freeloader living off his friends.
anh ta chỉ là một kẻ lơ đãng sống nhờ vào bạn bè.
don't be a freeloader; contribute to the group.
Đừng là kẻ lợi dụng; hãy đóng góp cho nhóm.
she got tired of his freeloader attitude.
cô ấy mệt mỏi với thái độ lơ đãng của anh ta.
freeloaders often take advantage of others' kindness.
những kẻ lơ đãng thường lợi dụng lòng tốt của người khác.
it's frustrating to deal with a freeloader in the house.
thật khó chịu khi phải đối phó với một kẻ lơ đãng trong nhà.
he was labeled a freeloader by his peers.
anh ta bị bạn bè gắn mác là kẻ lơ đãng.
many people dislike freeloaders at social events.
rất nhiều người không thích những kẻ lơ đãng tại các sự kiện xã hội.
being a freeloader can damage your reputation.
việc trở thành một kẻ lơ đãng có thể làm tổn hại đến danh tiếng của bạn.
freeloaders rarely offer help when needed.
những kẻ lơ đãng hiếm khi giúp đỡ khi cần thiết.
it's not fair to be a freeloader in a friendship.
không công bằng khi là một kẻ lơ đãng trong tình bạn.
lazy freeloader
người lười biếng dựa hơi
freeloader mentality
tư duy của người dựa hơi
freeloader friend
người bạn dựa hơi
freeloader lifestyle
phong cách sống của người dựa hơi
freeloader behavior
hành vi của người dựa hơi
freeloader alert
cảnh báo về người dựa hơi
freeloader problem
vấn đề về người dựa hơi
freeloader culture
văn hóa dựa hơi
freeloader issue
vấn đề của người dựa hơi
freeloader tactics
chiến thuật của người dựa hơi
he is just a freeloader living off his friends.
anh ta chỉ là một kẻ lơ đãng sống nhờ vào bạn bè.
don't be a freeloader; contribute to the group.
Đừng là kẻ lợi dụng; hãy đóng góp cho nhóm.
she got tired of his freeloader attitude.
cô ấy mệt mỏi với thái độ lơ đãng của anh ta.
freeloaders often take advantage of others' kindness.
những kẻ lơ đãng thường lợi dụng lòng tốt của người khác.
it's frustrating to deal with a freeloader in the house.
thật khó chịu khi phải đối phó với một kẻ lơ đãng trong nhà.
he was labeled a freeloader by his peers.
anh ta bị bạn bè gắn mác là kẻ lơ đãng.
many people dislike freeloaders at social events.
rất nhiều người không thích những kẻ lơ đãng tại các sự kiện xã hội.
being a freeloader can damage your reputation.
việc trở thành một kẻ lơ đãng có thể làm tổn hại đến danh tiếng của bạn.
freeloaders rarely offer help when needed.
những kẻ lơ đãng hiếm khi giúp đỡ khi cần thiết.
it's not fair to be a freeloader in a friendship.
không công bằng khi là một kẻ lơ đãng trong tình bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay