freshening up
làm mới
freshening the air
làm không khí tươi mát
freshening your breath
làm mới hơi thở
freshening your look
làm mới vẻ ngoài
The wind is freshening up.
Gió đang trở nên mát trởi.
In spring the yard has a freshening aspect.
Vào mùa xuân, sân có một khía cạnh tươi mới.
freshening up
làm mới
freshening the air
làm không khí tươi mát
freshening your breath
làm mới hơi thở
freshening your look
làm mới vẻ ngoài
The wind is freshening up.
Gió đang trở nên mát trởi.
In spring the yard has a freshening aspect.
Vào mùa xuân, sân có một khía cạnh tươi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay