reinvigorating energy
năng lượng hồi sinh
reinvigorating experience
kinh nghiệm hồi sinh
reinvigorating ideas
ý tưởng hồi sinh
reinvigorating change
sự thay đổi hồi sinh
reinvigorating approach
phương pháp hồi sinh
reinvigorating strategy
chiến lược hồi sinh
reinvigorating environment
môi trường hồi sinh
reinvigorating session
buổi hồi sinh
reinvigorating workout
chế độ tập luyện hồi sinh
reinvigorating moment
khoảnh khắc hồi sinh
reinvigorating exercise
bài tập hồi sinh
reinvigorating atmosphere
không khí hồi sinh
reinvigorating passion
đam mê hồi sinh
reinvigorating perspective
quan điểm hồi sinh
reinvigorating the team spirit can lead to better performance.
việc hồi sinh tinh thần đội ngũ có thể dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
the yoga retreat was a reinvigorating experience for everyone.
chuyến nghỉ dưỡng yoga là một trải nghiệm hồi sinh cho tất cả mọi người.
she found reinvigorating energy in nature during her hike.
cô ấy tìm thấy nguồn năng lượng hồi sinh từ thiên nhiên trong suốt chuyến đi bộ đường dài của mình.
reinvigorating the brand image is essential for attracting new customers.
việc hồi sinh hình ảnh thương hiệu là điều cần thiết để thu hút khách hàng mới.
the conference aimed at reinvigorating innovative ideas in the industry.
hội nghị hướng đến việc hồi sinh những ý tưởng sáng tạo trong ngành.
reinvigorating your daily routine can enhance your productivity.
việc hồi sinh thói quen hàng ngày của bạn có thể nâng cao năng suất của bạn.
they organized a reinvigorating workshop to boost employee morale.
họ đã tổ chức một hội thảo hồi sinh để tăng cường tinh thần của nhân viên.
reinvigorating the community through events fosters connection.
việc hồi sinh cộng đồng thông qua các sự kiện thúc đẩy sự kết nối.
he believes that reinvigorating education methods is necessary for modern learning.
anh ấy tin rằng việc hồi sinh các phương pháp giáo dục là cần thiết cho việc học tập hiện đại.
reinvigorating old friendships can bring joy and support.
việc hồi sinh những tình bạn cũ có thể mang lại niềm vui và sự hỗ trợ.
reinvigorating energy
năng lượng hồi sinh
reinvigorating experience
kinh nghiệm hồi sinh
reinvigorating ideas
ý tưởng hồi sinh
reinvigorating change
sự thay đổi hồi sinh
reinvigorating approach
phương pháp hồi sinh
reinvigorating strategy
chiến lược hồi sinh
reinvigorating environment
môi trường hồi sinh
reinvigorating session
buổi hồi sinh
reinvigorating workout
chế độ tập luyện hồi sinh
reinvigorating moment
khoảnh khắc hồi sinh
reinvigorating exercise
bài tập hồi sinh
reinvigorating atmosphere
không khí hồi sinh
reinvigorating passion
đam mê hồi sinh
reinvigorating perspective
quan điểm hồi sinh
reinvigorating the team spirit can lead to better performance.
việc hồi sinh tinh thần đội ngũ có thể dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
the yoga retreat was a reinvigorating experience for everyone.
chuyến nghỉ dưỡng yoga là một trải nghiệm hồi sinh cho tất cả mọi người.
she found reinvigorating energy in nature during her hike.
cô ấy tìm thấy nguồn năng lượng hồi sinh từ thiên nhiên trong suốt chuyến đi bộ đường dài của mình.
reinvigorating the brand image is essential for attracting new customers.
việc hồi sinh hình ảnh thương hiệu là điều cần thiết để thu hút khách hàng mới.
the conference aimed at reinvigorating innovative ideas in the industry.
hội nghị hướng đến việc hồi sinh những ý tưởng sáng tạo trong ngành.
reinvigorating your daily routine can enhance your productivity.
việc hồi sinh thói quen hàng ngày của bạn có thể nâng cao năng suất của bạn.
they organized a reinvigorating workshop to boost employee morale.
họ đã tổ chức một hội thảo hồi sinh để tăng cường tinh thần của nhân viên.
reinvigorating the community through events fosters connection.
việc hồi sinh cộng đồng thông qua các sự kiện thúc đẩy sự kết nối.
he believes that reinvigorating education methods is necessary for modern learning.
anh ấy tin rằng việc hồi sinh các phương pháp giáo dục là cần thiết cho việc học tập hiện đại.
reinvigorating old friendships can bring joy and support.
việc hồi sinh những tình bạn cũ có thể mang lại niềm vui và sự hỗ trợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay