fringes

[Mỹ]/frɪn(d)ʒɪz/
[Anh]/frɪn(d)ʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(tóc) mái tóc; viền trang trí; cạnh; lề; sọc mây; tua.

Cụm từ & Cách kết hợp

fringes of society

vùng rìa của xã hội

fringes of civilization

vùng rìa của nền văn minh

fringes of fashion

vùng rìa của thời trang

fringes of reality

vùng rìa của thực tại

fringes of light

vùng rìa của ánh sáng

fringes of culture

vùng rìa của văn hóa

fringes of knowledge

vùng rìa của kiến thức

fringes of politics

vùng rìa của chính trị

fringes of nature

vùng rìa của tự nhiên

Câu ví dụ

she wore a beautiful dress with fringes at the bottom.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy đẹp với viền ren ở dưới.

the artist painted the fringes of the sunset in vibrant colors.

Nghệ sĩ đã vẽ những đường viền của hoàng hôn bằng những màu sắc sống động.

he likes to explore the fringes of society.

Anh ấy thích khám phá những vùng rìa của xã hội.

the fringes of the carpet were worn out from years of use.

Viền của tấm thảm đã bị mòn sau nhiều năm sử dụng.

they live on the fringes of the city, away from the hustle and bustle.

Họ sống ở vùng ngoại ô của thành phố, tránh xa sự ồn ào và náo nhiệt.

she added fringes to her jacket for a stylish look.

Cô ấy đã thêm viền ren vào áo khoác của mình để có vẻ ngoài thời trang.

the report discusses the fringes of technology and its impact on privacy.

Báo cáo thảo luận về những giới hạn của công nghệ và tác động của nó đến quyền riêng tư.

he found himself on the fringes of the conversation.

Anh ấy thấy mình ở bên lề cuộc trò chuyện.

the fringes of the forest are home to many wildlife species.

Vùng rìa của khu rừng là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

fashion trends often come from the fringes of culture.

Những xu hướng thời trang thường bắt nguồn từ những vùng rìa của văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay