frondose

[Mỹ]/ˈfrɒndəʊs/
[Anh]/ˈfrɑːnˌdoʊs/

Dịch

adj.có nhiều lá hoặc cấu trúc giống lá; có lá hoặc giống như một chiếc lá.

Cụm từ & Cách kết hợp

frondose foliage

lớp tán lá dày đặc

frondose plants

thảm thực vật dày đặc

frondose trees

cây cối tán rộng

frondose growth

sự phát triển dày đặc

frondose environment

môi trường có tán lá dày đặc

frondose habitat

môi trường sống có tán lá dày đặc

frondose vegetation

thảm thực vật có tán lá dày đặc

frondose landscape

khung cảnh có tán lá dày đặc

frondose undergrowth

thảm thực vật dày đặc bên dưới

frondose canopy

tán cây dày đặc

Câu ví dụ

the frondose plants provide excellent shade in the garden.

Những cây bụi tán rộng cung cấp bóng mát tuyệt vời trong vườn.

we walked through the frondose forest, enjoying the cool breeze.

Chúng tôi đi bộ qua khu rừng rậm rạp, tận hưởng làn gió mát.

frondose foliage attracts various species of birds.

Lá cây rậm rạp thu hút nhiều loài chim khác nhau.

the frondose appearance of the palm tree is striking.

Vẻ ngoài rậm rạp của cây cọ rất ấn tượng.

they planted frondose shrubs along the walkway.

Họ trồng các cây bụi rậm rạp dọc theo lối đi.

frondose vegetation is vital for maintaining biodiversity.

Thảm thực vật rậm rạp rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học.

the frondose canopy offered shelter from the rain.

Mái tán rậm rạp che chắn cho chúng ta khỏi mưa.

in the frondose jungle, every step revealed new wonders.

Trong khu rừng rậm rạp, mỗi bước chân đều tiết lộ những điều kỳ diệu mới.

frondose landscapes are often depicted in nature paintings.

Phong cảnh rậm rạp thường được thể hiện trong các bức tranh phong cảnh.

he admired the frondose growth of the tropical plants.

Anh ấy ngưỡng mộ sự phát triển rậm rạp của các loại cây nhiệt đới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay