fronting policy
chính sách bảo lãnh
fronting behavior
hành vi bảo lãnh
fronting companies
các công ty bảo lãnh
fronting as...
bảo lãnh như...
fronting experience
kinh nghiệm bảo lãnh
fronting issue
vấn đề bảo lãnh
fronting scheme
sơ đồ bảo lãnh
fronting operation
hoạt động bảo lãnh
fronting activity
hoạt động bảo lãnh
fronting process
quy trình bảo lãnh
the store decided to fronting the new product line at the trade show.
Chiếc cửa hàng đã quyết định giới thiệu dòng sản phẩm mới tại hội chợ thương mại.
we're fronting the costs for the project, but reimbursement is expected.
Chúng tôi đang chi trả các khoản chi phí cho dự án, nhưng được kỳ vọng sẽ được hoàn trả.
the company is fronting a significant amount of capital for the expansion.
Công ty đang chi trả một lượng vốn đáng kể cho việc mở rộng.
he's fronting for his brother, taking the blame for the mistake.
Anh ấy đang đứng ra thay cho anh trai mình, nhận lỗi về sự sai lầm.
the band's charismatic lead singer was fronting the group effectively.
Ca sĩ trưởng nhóm có cá tính sôi động của ban nhạc đang hiệu quả trong việc dẫn dắt nhóm.
the politician was fronting a campaign to improve local schools.
Chính trị gia đang đứng ra cho một chiến dịch nhằm cải thiện các trường học địa phương.
they are fronting the research project to secure additional funding.
Họ đang đứng ra cho dự án nghiên cứu để đảm bảo thêm vốn tài trợ.
the investor is fronting the initial investment for the startup company.
Nhà đầu tư đang đứng ra cho khoản đầu tư ban đầu cho công ty khởi nghiệp.
the manager is fronting the team during the ceo's absence.
Quản lý đang đứng ra thay thế đội nhóm trong khi CEO vắng mặt.
the charity is fronting the fundraising efforts for the disaster relief.
Tổ chức từ thiện đang đứng ra cho các nỗ lực gây quỹ cho công tác cứu trợ thiên tai.
the actor is fronting a campaign to raise awareness about climate change.
Người diễn viên đang đứng ra cho một chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
fronting policy
chính sách bảo lãnh
fronting behavior
hành vi bảo lãnh
fronting companies
các công ty bảo lãnh
fronting as...
bảo lãnh như...
fronting experience
kinh nghiệm bảo lãnh
fronting issue
vấn đề bảo lãnh
fronting scheme
sơ đồ bảo lãnh
fronting operation
hoạt động bảo lãnh
fronting activity
hoạt động bảo lãnh
fronting process
quy trình bảo lãnh
the store decided to fronting the new product line at the trade show.
Chiếc cửa hàng đã quyết định giới thiệu dòng sản phẩm mới tại hội chợ thương mại.
we're fronting the costs for the project, but reimbursement is expected.
Chúng tôi đang chi trả các khoản chi phí cho dự án, nhưng được kỳ vọng sẽ được hoàn trả.
the company is fronting a significant amount of capital for the expansion.
Công ty đang chi trả một lượng vốn đáng kể cho việc mở rộng.
he's fronting for his brother, taking the blame for the mistake.
Anh ấy đang đứng ra thay cho anh trai mình, nhận lỗi về sự sai lầm.
the band's charismatic lead singer was fronting the group effectively.
Ca sĩ trưởng nhóm có cá tính sôi động của ban nhạc đang hiệu quả trong việc dẫn dắt nhóm.
the politician was fronting a campaign to improve local schools.
Chính trị gia đang đứng ra cho một chiến dịch nhằm cải thiện các trường học địa phương.
they are fronting the research project to secure additional funding.
Họ đang đứng ra cho dự án nghiên cứu để đảm bảo thêm vốn tài trợ.
the investor is fronting the initial investment for the startup company.
Nhà đầu tư đang đứng ra cho khoản đầu tư ban đầu cho công ty khởi nghiệp.
the manager is fronting the team during the ceo's absence.
Quản lý đang đứng ra thay thế đội nhóm trong khi CEO vắng mặt.
the charity is fronting the fundraising efforts for the disaster relief.
Tổ chức từ thiện đang đứng ra cho các nỗ lực gây quỹ cho công tác cứu trợ thiên tai.
the actor is fronting a campaign to raise awareness about climate change.
Người diễn viên đang đứng ra cho một chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay