heavy frosts
sương giá nặng
early frosts
sương giá sớm
light frosts
sương giá nhẹ
spring frosts
sương giá mùa xuân
autumn frosts
sương giá mùa thu
killing frosts
sương giá gây chết
frosts warning
cảnh báo sương giá
first frosts
lần sương giá đầu tiên
night frosts
sương giá ban đêm
frosts damage
thiệt hại do sương giá
frosts can damage delicate flowers in the spring.
Sương giá có thể làm hỏng các loài hoa mỏng manh vào mùa xuân.
we should expect frosts in the early morning hours.
Chúng ta nên dự đoán sương giá vào những giờ sớm mai.
frosts often occur when the temperature drops overnight.
Sương giá thường xảy ra khi nhiệt độ xuống thấp vào ban đêm.
farmers need to protect their crops from late frosts.
Người nông dân cần bảo vệ mùa màng của họ khỏi sương giá muộn.
heavy frosts can lead to a poor harvest.
Sương giá nặng có thể dẫn đến một vụ thu hoạch kém.
after the frosts, the landscape looks so beautiful.
Sau sương giá, phong cảnh trông thật đẹp.
frosts can create stunning patterns on windows.
Sương giá có thể tạo ra những họa tiết tuyệt đẹp trên cửa sổ.
we need to check the forecast for possible frosts tonight.
Chúng ta cần kiểm tra dự báo về khả năng sương giá vào đêm nay.
frosts can be a sign of changing weather conditions.
Sương giá có thể là dấu hiệu của những thay đổi về điều kiện thời tiết.
some plants are more resistant to frosts than others.
Một số loại cây có khả năng chống lại sương giá tốt hơn những loại khác.
heavy frosts
sương giá nặng
early frosts
sương giá sớm
light frosts
sương giá nhẹ
spring frosts
sương giá mùa xuân
autumn frosts
sương giá mùa thu
killing frosts
sương giá gây chết
frosts warning
cảnh báo sương giá
first frosts
lần sương giá đầu tiên
night frosts
sương giá ban đêm
frosts damage
thiệt hại do sương giá
frosts can damage delicate flowers in the spring.
Sương giá có thể làm hỏng các loài hoa mỏng manh vào mùa xuân.
we should expect frosts in the early morning hours.
Chúng ta nên dự đoán sương giá vào những giờ sớm mai.
frosts often occur when the temperature drops overnight.
Sương giá thường xảy ra khi nhiệt độ xuống thấp vào ban đêm.
farmers need to protect their crops from late frosts.
Người nông dân cần bảo vệ mùa màng của họ khỏi sương giá muộn.
heavy frosts can lead to a poor harvest.
Sương giá nặng có thể dẫn đến một vụ thu hoạch kém.
after the frosts, the landscape looks so beautiful.
Sau sương giá, phong cảnh trông thật đẹp.
frosts can create stunning patterns on windows.
Sương giá có thể tạo ra những họa tiết tuyệt đẹp trên cửa sổ.
we need to check the forecast for possible frosts tonight.
Chúng ta cần kiểm tra dự báo về khả năng sương giá vào đêm nay.
frosts can be a sign of changing weather conditions.
Sương giá có thể là dấu hiệu của những thay đổi về điều kiện thời tiết.
some plants are more resistant to frosts than others.
Một số loại cây có khả năng chống lại sương giá tốt hơn những loại khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay