frosts

[Mỹ]/frɒsts/
[Anh]/frɔsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sương giá hoặc tinh thể băng hình thành trên bề mặt; thời tiết lạnh giá.

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy frosts

sương giá nặng

early frosts

sương giá sớm

light frosts

sương giá nhẹ

spring frosts

sương giá mùa xuân

autumn frosts

sương giá mùa thu

killing frosts

sương giá gây chết

frosts warning

cảnh báo sương giá

first frosts

lần sương giá đầu tiên

night frosts

sương giá ban đêm

frosts damage

thiệt hại do sương giá

Câu ví dụ

frosts can damage delicate flowers in the spring.

Sương giá có thể làm hỏng các loài hoa mỏng manh vào mùa xuân.

we should expect frosts in the early morning hours.

Chúng ta nên dự đoán sương giá vào những giờ sớm mai.

frosts often occur when the temperature drops overnight.

Sương giá thường xảy ra khi nhiệt độ xuống thấp vào ban đêm.

farmers need to protect their crops from late frosts.

Người nông dân cần bảo vệ mùa màng của họ khỏi sương giá muộn.

heavy frosts can lead to a poor harvest.

Sương giá nặng có thể dẫn đến một vụ thu hoạch kém.

after the frosts, the landscape looks so beautiful.

Sau sương giá, phong cảnh trông thật đẹp.

frosts can create stunning patterns on windows.

Sương giá có thể tạo ra những họa tiết tuyệt đẹp trên cửa sổ.

we need to check the forecast for possible frosts tonight.

Chúng ta cần kiểm tra dự báo về khả năng sương giá vào đêm nay.

frosts can be a sign of changing weather conditions.

Sương giá có thể là dấu hiệu của những thay đổi về điều kiện thời tiết.

some plants are more resistant to frosts than others.

Một số loại cây có khả năng chống lại sương giá tốt hơn những loại khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay