full-on attack
cuộc tấn công toàn diện
full-on effort
nỗ lực toàn diện
full-on support
hỗ trợ toàn diện
full-on commitment
cam kết toàn diện
full-on chaos
chaos toàn diện
full-on blast
đòn đánh toàn diện
full-on style
phong cách toàn diện
full-on energy
năng lượng toàn diện
full-on focus
tập trung toàn diện
full-on mode
chế độ toàn diện
she gave a full-on performance in the play.
Cô ấy đã có một màn trình diễn hết mình trong vở kịch.
we had a full-on argument about the best route.
Chúng tôi đã có một cuộc tranh luận hết mình về tuyến đường tốt nhất.
the band launched into a full-on rock anthem.
Băng nhạc đã bắt đầu trình diễn một bản nhạc rock đầy sức mạnh.
he’s a full-on adrenaline junkie, always seeking thrills.
Anh ấy là một người nghiện adrenalin thực sự, luôn tìm kiếm cảm giác mạnh.
the marketing campaign was a full-on success.
Chiến dịch marketing là một thành công rực rỡ.
the party was a full-on blast with music and dancing.
Bữa tiệc là một trải nghiệm đầy sôi động với âm nhạc và nhảy múa.
she went for a full-on vintage look with her outfit.
Cô ấy chọn một phong cách hoài cổ hoàn toàn với bộ trang phục của mình.
the team put in a full-on effort to win the game.
Đội đã nỗ lực hết mình để giành chiến thắng.
it was a full-on assault on the senses with the bright lights.
Đó là một sự tấn công mạnh mẽ đến các giác quan với ánh sáng chói lòa.
he delivered a full-on critique of the proposal.
Anh ấy đã đưa ra một bài phê bình toàn diện về đề xuất.
the restaurant offered a full-on italian dining experience.
Nhà hàng cung cấp một trải nghiệm ẩm thực Ý đầy đủ.
full-on attack
cuộc tấn công toàn diện
full-on effort
nỗ lực toàn diện
full-on support
hỗ trợ toàn diện
full-on commitment
cam kết toàn diện
full-on chaos
chaos toàn diện
full-on blast
đòn đánh toàn diện
full-on style
phong cách toàn diện
full-on energy
năng lượng toàn diện
full-on focus
tập trung toàn diện
full-on mode
chế độ toàn diện
she gave a full-on performance in the play.
Cô ấy đã có một màn trình diễn hết mình trong vở kịch.
we had a full-on argument about the best route.
Chúng tôi đã có một cuộc tranh luận hết mình về tuyến đường tốt nhất.
the band launched into a full-on rock anthem.
Băng nhạc đã bắt đầu trình diễn một bản nhạc rock đầy sức mạnh.
he’s a full-on adrenaline junkie, always seeking thrills.
Anh ấy là một người nghiện adrenalin thực sự, luôn tìm kiếm cảm giác mạnh.
the marketing campaign was a full-on success.
Chiến dịch marketing là một thành công rực rỡ.
the party was a full-on blast with music and dancing.
Bữa tiệc là một trải nghiệm đầy sôi động với âm nhạc và nhảy múa.
she went for a full-on vintage look with her outfit.
Cô ấy chọn một phong cách hoài cổ hoàn toàn với bộ trang phục của mình.
the team put in a full-on effort to win the game.
Đội đã nỗ lực hết mình để giành chiến thắng.
it was a full-on assault on the senses with the bright lights.
Đó là một sự tấn công mạnh mẽ đến các giác quan với ánh sáng chói lòa.
he delivered a full-on critique of the proposal.
Anh ấy đã đưa ra một bài phê bình toàn diện về đề xuất.
the restaurant offered a full-on italian dining experience.
Nhà hàng cung cấp một trải nghiệm ẩm thực Ý đầy đủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay