furloughing employees
cho nhân viên tạm nghỉ việc
furloughing workers
cho người lao động tạm nghỉ việc
furloughing staff
cho nhân viên tạm nghỉ việc
furloughing policy
chính sách tạm nghỉ việc
furloughing program
chương trình tạm nghỉ việc
furloughing measures
các biện pháp tạm nghỉ việc
furloughing guidelines
hướng dẫn tạm nghỉ việc
furloughing process
quy trình tạm nghỉ việc
furloughing agreement
thỏa thuận tạm nghỉ việc
furloughing system
hệ thống tạm nghỉ việc
the company is furloughing employees due to budget cuts.
công ty đang cho nhân viên tạm nghỉ phép do cắt giảm ngân sách.
many workers are facing furloughing as the economy slows down.
nhiều người lao động đang phải đối mặt với việc tạm nghỉ phép khi nền kinh tế chậm lại.
furloughing staff can help businesses survive tough times.
việc cho nhân viên tạm nghỉ phép có thể giúp các doanh nghiệp vượt qua những thời điểm khó khăn.
they announced furloughing measures to reduce costs.
họ đã công bố các biện pháp tạm nghỉ phép để giảm chi phí.
furloughing is a temporary solution for financial issues.
việc cho nhân viên tạm nghỉ phép là một giải pháp tạm thời cho các vấn đề tài chính.
employees were informed about the possibility of furloughing.
nhân viên đã được thông báo về khả năng bị tạm nghỉ phép.
the government is considering furloughing as a response to the crisis.
chính phủ đang xem xét việc tạm nghỉ phép như một phản ứng đối với cuộc khủng hoảng.
furloughing can impact employee morale significantly.
việc cho nhân viên tạm nghỉ phép có thể ảnh hưởng đáng kể đến tinh thần của nhân viên.
they are exploring options before deciding on furloughing.
họ đang xem xét các lựa chọn trước khi quyết định về việc tạm nghỉ phép.
furloughing is often seen as a last resort for companies.
việc cho nhân viên tạm nghỉ phép thường được coi là biện pháp cuối cùng cho các công ty.
furloughing employees
cho nhân viên tạm nghỉ việc
furloughing workers
cho người lao động tạm nghỉ việc
furloughing staff
cho nhân viên tạm nghỉ việc
furloughing policy
chính sách tạm nghỉ việc
furloughing program
chương trình tạm nghỉ việc
furloughing measures
các biện pháp tạm nghỉ việc
furloughing guidelines
hướng dẫn tạm nghỉ việc
furloughing process
quy trình tạm nghỉ việc
furloughing agreement
thỏa thuận tạm nghỉ việc
furloughing system
hệ thống tạm nghỉ việc
the company is furloughing employees due to budget cuts.
công ty đang cho nhân viên tạm nghỉ phép do cắt giảm ngân sách.
many workers are facing furloughing as the economy slows down.
nhiều người lao động đang phải đối mặt với việc tạm nghỉ phép khi nền kinh tế chậm lại.
furloughing staff can help businesses survive tough times.
việc cho nhân viên tạm nghỉ phép có thể giúp các doanh nghiệp vượt qua những thời điểm khó khăn.
they announced furloughing measures to reduce costs.
họ đã công bố các biện pháp tạm nghỉ phép để giảm chi phí.
furloughing is a temporary solution for financial issues.
việc cho nhân viên tạm nghỉ phép là một giải pháp tạm thời cho các vấn đề tài chính.
employees were informed about the possibility of furloughing.
nhân viên đã được thông báo về khả năng bị tạm nghỉ phép.
the government is considering furloughing as a response to the crisis.
chính phủ đang xem xét việc tạm nghỉ phép như một phản ứng đối với cuộc khủng hoảng.
furloughing can impact employee morale significantly.
việc cho nhân viên tạm nghỉ phép có thể ảnh hưởng đáng kể đến tinh thần của nhân viên.
they are exploring options before deciding on furloughing.
họ đang xem xét các lựa chọn trước khi quyết định về việc tạm nghỉ phép.
furloughing is often seen as a last resort for companies.
việc cho nhân viên tạm nghỉ phép thường được coi là biện pháp cuối cùng cho các công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay