futureward

[Mỹ]/ˈfjuːtʃəwəd/
[Anh]/ˈfjuːtʃərwɚd/

Dịch

adj. hướng tới tương lai; định hướng tương lai
adv. hướng tới tương lai; theo hướng tương lai

Cụm từ & Cách kết hợp

move futureward

di chuyển về phía tương lai

look futureward

nhìn về phía tương lai

think futureward

suy nghĩ về phía tương lai

plan futureward

lên kế hoạch cho tương lai

lean futureward

ngả về phía tương lai

futureward steps

các bước tiến về phía tương lai

futureward progress

tiến trình về phía tương lai

futureward planning

lập kế hoạch cho tương lai

futureward thinking

suy nghĩ về tương lai

Câu ví dụ

from this point futureward, we will document every decision in writing.

từ thời điểm này trở đi, chúng tôi sẽ ghi lại mọi quyết định bằng văn bản.

please futureward send all invoices to the finance team by email.

vui lòng gửi tất cả hóa đơn cho nhóm tài chính qua email.

we are futureward focused on customer outcomes rather than vanity metrics.

chúng tôi tập trung vào kết quả của khách hàng hơn là các chỉ số ảo.

futureward planning should include a clear risk register and owner for each item.

lập kế hoạch tương lai nên bao gồm một bản đăng ký rủi ro rõ ràng và người chịu trách nhiệm cho mỗi mục.

they adopted a futureward strategy to stay competitive in a volatile market.

họ đã áp dụng một chiến lược tương lai để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường biến động.

futureward, the policy will apply to all contractors and full-time staff.

tương lai, chính sách sẽ áp dụng cho tất cả các nhà thầu và nhân viên toàn thời gian.

let us take a futureward approach and invest in tools that scale with demand.

hãy cùng nhau tiếp cận theo hướng tương lai và đầu tư vào các công cụ có khả năng mở rộng theo nhu cầu.

futureward improvements will prioritize reliability, then performance, then features.

các cải tiến tương lai sẽ ưu tiên độ tin cậy, sau đó là hiệu suất, sau đó là các tính năng.

the ceo set a futureward vision that emphasized sustainability and innovation.

ceo đã đặt ra một tầm nhìn tương lai nhấn mạnh tính bền vững và đổi mới.

we need futureward thinking to design a system that will not collapse under growth.

chúng ta cần tư duy hướng tới tương lai để thiết kế một hệ thống không bị sụp đổ dưới áp lực tăng trưởng.

futureward decisions must be transparent, consistent, and easy to audit.

các quyết định tương lai phải minh bạch, nhất quán và dễ dàng kiểm toán.

futureward collaboration with partners will be governed by a single shared roadmap.

sự hợp tác tương lai với các đối tác sẽ được điều chỉnh bởi một lộ trình chung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay