She is known for being gabby and talkative in social settings.
Cô ấy nổi tiếng vì hay chuyện trò và nói nhiều trong các buổi gặp mặt xã hội.
The gabby neighbor never stops talking about her personal life.
Người hàng xóm hay chuyện trò không bao giờ ngừng nói về cuộc sống cá nhân của cô ấy.
I find it exhausting to listen to gabby people who never let others speak.
Tôi thấy mệt mỏi khi phải nghe những người hay chuyện trò không bao giờ để người khác nói.
The gabby salesperson managed to talk us into buying more than we needed.
Người bán hàng luôn chuyện trò đã thuyết phục chúng tôi mua nhiều hơn những gì chúng tôi cần.
Avoiding gabby individuals at parties can be a challenge.
Tránh những người hay chuyện trò tại các buổi tiệc có thể là một thử thách.
She became known as the gabby blogger who shared every detail of her life online.
Cô ấy trở nên nổi tiếng với danh hiệu blogger hay chuyện trò, người chia sẻ mọi chi tiết về cuộc sống của mình trên mạng.
The gabby student always has something to say in class discussions.
Học sinh luôn chuyện trò luôn có điều gì đó để nói trong các buổi thảo luận trên lớp.
I appreciate a good conversation, but I can't stand gabby people who never listen.
Tôi đánh giá cao một cuộc trò chuyện tốt, nhưng tôi không thể chịu được những người hay chuyện trò không bao giờ lắng nghe.
The gabby receptionist greeted every customer with a smile and a lengthy conversation.
Người lễ tân luôn chuyện trò chào đón mọi khách hàng bằng một nụ cười và một cuộc trò chuyện dài dòng.
His gabby nature made him a popular host at social gatherings.
Tính cách hay chuyện trò của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người chủ nhà phổ biến tại các buổi tụ họp xã hội.
She is known for being gabby and talkative in social settings.
Cô ấy nổi tiếng vì hay chuyện trò và nói nhiều trong các buổi gặp mặt xã hội.
The gabby neighbor never stops talking about her personal life.
Người hàng xóm hay chuyện trò không bao giờ ngừng nói về cuộc sống cá nhân của cô ấy.
I find it exhausting to listen to gabby people who never let others speak.
Tôi thấy mệt mỏi khi phải nghe những người hay chuyện trò không bao giờ để người khác nói.
The gabby salesperson managed to talk us into buying more than we needed.
Người bán hàng luôn chuyện trò đã thuyết phục chúng tôi mua nhiều hơn những gì chúng tôi cần.
Avoiding gabby individuals at parties can be a challenge.
Tránh những người hay chuyện trò tại các buổi tiệc có thể là một thử thách.
She became known as the gabby blogger who shared every detail of her life online.
Cô ấy trở nên nổi tiếng với danh hiệu blogger hay chuyện trò, người chia sẻ mọi chi tiết về cuộc sống của mình trên mạng.
The gabby student always has something to say in class discussions.
Học sinh luôn chuyện trò luôn có điều gì đó để nói trong các buổi thảo luận trên lớp.
I appreciate a good conversation, but I can't stand gabby people who never listen.
Tôi đánh giá cao một cuộc trò chuyện tốt, nhưng tôi không thể chịu được những người hay chuyện trò không bao giờ lắng nghe.
The gabby receptionist greeted every customer with a smile and a lengthy conversation.
Người lễ tân luôn chuyện trò chào đón mọi khách hàng bằng một nụ cười và một cuộc trò chuyện dài dòng.
His gabby nature made him a popular host at social gatherings.
Tính cách hay chuyện trò của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người chủ nhà phổ biến tại các buổi tụ họp xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay