| số nhiều | gabfests |
casual gabfest
buổi gặp gỡ thân mật
weekly gabfest
buổi gặp gỡ hàng tuần
coffee gabfest
buổi gặp gỡ cà phê
family gabfest
buổi gặp gỡ gia đình
political gabfest
buổi gặp gỡ chính trị
friendly gabfest
buổi gặp gỡ thân thiện
social gabfest
buổi gặp gỡ xã hội
lively gabfest
buổi gặp gỡ sôi nổi
informal gabfest
buổi gặp gỡ không trang trọng
evening gabfest
buổi gặp gỡ buổi tối
after a long week, we had a gabfest over coffee.
Sau một tuần dài, chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thoải mái bên tách cà phê.
the gabfest lasted for hours, filled with laughter and stories.
Cuộc trò chuyện kéo dài hàng giờ, tràn ngập tiếng cười và những câu chuyện.
during the family reunion, the gabfest was the highlight of the day.
Trong buổi họp mặt gia đình, cuộc trò chuyện là điểm nhấn của ngày.
we enjoy a good gabfest about our favorite tv shows.
Chúng tôi thích một cuộc trò chuyện thoải mái về những chương trình truyền hình yêu thích của chúng tôi.
at the party, the gabfest brought everyone together.
Tại buổi tiệc, cuộc trò chuyện đã mang mọi người lại gần nhau hơn.
she loves a gabfest with her friends every weekend.
Cô ấy thích một cuộc trò chuyện thoải mái với bạn bè mỗi cuối tuần.
the office gabfest helped relieve stress after a busy day.
Cuộc trò chuyện ở văn phòng giúp giải tỏa căng thẳng sau một ngày bận rộn.
they had a gabfest about their travel plans for the summer.
Họ đã có một cuộc trò chuyện về kế hoạch du lịch mùa hè của họ.
his gabfest about politics was both entertaining and informative.
Cuộc trò chuyện của anh ấy về chính trị vừa thú vị vừa mang tính thông tin.
we had a gabfest that lasted until midnight.
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện kéo dài đến nửa đêm.
casual gabfest
buổi gặp gỡ thân mật
weekly gabfest
buổi gặp gỡ hàng tuần
coffee gabfest
buổi gặp gỡ cà phê
family gabfest
buổi gặp gỡ gia đình
political gabfest
buổi gặp gỡ chính trị
friendly gabfest
buổi gặp gỡ thân thiện
social gabfest
buổi gặp gỡ xã hội
lively gabfest
buổi gặp gỡ sôi nổi
informal gabfest
buổi gặp gỡ không trang trọng
evening gabfest
buổi gặp gỡ buổi tối
after a long week, we had a gabfest over coffee.
Sau một tuần dài, chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thoải mái bên tách cà phê.
the gabfest lasted for hours, filled with laughter and stories.
Cuộc trò chuyện kéo dài hàng giờ, tràn ngập tiếng cười và những câu chuyện.
during the family reunion, the gabfest was the highlight of the day.
Trong buổi họp mặt gia đình, cuộc trò chuyện là điểm nhấn của ngày.
we enjoy a good gabfest about our favorite tv shows.
Chúng tôi thích một cuộc trò chuyện thoải mái về những chương trình truyền hình yêu thích của chúng tôi.
at the party, the gabfest brought everyone together.
Tại buổi tiệc, cuộc trò chuyện đã mang mọi người lại gần nhau hơn.
she loves a gabfest with her friends every weekend.
Cô ấy thích một cuộc trò chuyện thoải mái với bạn bè mỗi cuối tuần.
the office gabfest helped relieve stress after a busy day.
Cuộc trò chuyện ở văn phòng giúp giải tỏa căng thẳng sau một ngày bận rộn.
they had a gabfest about their travel plans for the summer.
Họ đã có một cuộc trò chuyện về kế hoạch du lịch mùa hè của họ.
his gabfest about politics was both entertaining and informative.
Cuộc trò chuyện của anh ấy về chính trị vừa thú vị vừa mang tính thông tin.
we had a gabfest that lasted until midnight.
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện kéo dài đến nửa đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay