gabled

[Mỹ]/'gebld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có một bức tường hình tam giác; có một bức tường với hình dạng dốc

Cụm từ & Cách kết hợp

gabled roof

mái vòm

gabled windows

cửa sổ có mái vòm

Câu ví dụ

The house had a beautiful gabled roof.

Ngôi nhà có mái vòm đẹp tuyệt.

The gabled windows let in plenty of natural light.

Những ô cửa sổ có mái vòm cho phép rất nhiều ánh sáng tự nhiên lọt vào.

The old barn had a classic gabled design.

Ngọn cỏ cũ có thiết kế mái vòm cổ điển.

The gabled facade of the building was striking.

Mặt tiền có mái vòm của tòa nhà rất ấn tượng.

The gabled roofline added charm to the cottage.

Đường nét mái vòm đã thêm sự quyến rũ cho ngôi nhà gỗ.

The gabled structure of the house was unique.

Cấu trúc mái vòm của ngôi nhà là độc đáo.

The gabled entrance gave the mansion a grand appearance.

Khu vực có mái vòm cho ngôi nhà lớn một vẻ ngoài tráng lệ.

The gabled dormer windows provided a view of the garden.

Những ô cửa sổ có mái vòm cung cấp một cái nhìn về khu vườn.

The gabled roof was covered in snow during winter.

Mái có mái vòm được bao phủ bởi tuyết trong mùa đông.

The historic church featured a gabled bell tower.

Nhà thờ lịch sử có một ngọn tháp chuông có mái vòm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay