gaggles

[Mỹ]/ˈɡæɡlz/
[Anh]/ˈɡæɡlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhóm ngỗng; nhóm không có tổ chức

Cụm từ & Cách kết hợp

gaggles of geese

đàn ngỗng

gaggles of children

đàn trẻ em

gaggles of ducks

đàn vịt

gaggles of tourists

đàn khách du lịch

gaggles of friends

đàn bạn bè

gaggles of fans

đàn người hâm mộ

gaggles of students

đàn học sinh

gaggles of birds

đàn chim

gaggles of voices

đàn tiếng nói

gaggles of ideas

đàn ý tưởng

Câu ví dụ

the gaggles of geese were honking loudly by the lake.

Những đàn ngỗng kêu honk lớn lao bên hồ.

in the park, we saw several gaggles of ducks swimming together.

Trong công viên, chúng tôi đã thấy nhiều đàn vịt bơi cùng nhau.

the children laughed as they watched the gaggles of birds take flight.

Những đứa trẻ cười khúc khích khi chúng xem những đàn chim bay lên.

during spring, the gaggles of wildflowers bloom beautifully.

Trong mùa xuân, những đàn hoa dại nở rộ tuyệt đẹp.

the farmer enjoyed watching the gaggles of chickens pecking at the ground.

Người nông dân thích xem những đàn gà đang bới đất tìm ăn.

gaggles of tourists flocked to the famous landmark.

Những đàn khách du lịch đã đổ xô đến địa danh nổi tiếng.

we often hear gaggles of laughter coming from the classroom.

Chúng tôi thường nghe những tràng cười khúc khích phát ra từ lớp học.

the gaggles of students gathered around the teacher for instructions.

Những đàn học sinh tụ tập xung quanh giáo viên để nhận hướng dẫn.

gaggles of butterflies danced in the warm sunlight.

Những đàn bướm nhảy múa dưới ánh nắng ấm áp.

as the sun set, gaggles of fireflies lit up the garden.

Khi mặt trời lặn, những đàn đom đóm đã thắp sáng khu vườn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay