gaggles of geese
đàn ngỗng
gaggles of children
đàn trẻ em
gaggles of ducks
đàn vịt
gaggles of tourists
đàn khách du lịch
gaggles of friends
đàn bạn bè
gaggles of fans
đàn người hâm mộ
gaggles of students
đàn học sinh
gaggles of birds
đàn chim
gaggles of voices
đàn tiếng nói
gaggles of ideas
đàn ý tưởng
the gaggles of geese were honking loudly by the lake.
Những đàn ngỗng kêu honk lớn lao bên hồ.
in the park, we saw several gaggles of ducks swimming together.
Trong công viên, chúng tôi đã thấy nhiều đàn vịt bơi cùng nhau.
the children laughed as they watched the gaggles of birds take flight.
Những đứa trẻ cười khúc khích khi chúng xem những đàn chim bay lên.
during spring, the gaggles of wildflowers bloom beautifully.
Trong mùa xuân, những đàn hoa dại nở rộ tuyệt đẹp.
the farmer enjoyed watching the gaggles of chickens pecking at the ground.
Người nông dân thích xem những đàn gà đang bới đất tìm ăn.
gaggles of tourists flocked to the famous landmark.
Những đàn khách du lịch đã đổ xô đến địa danh nổi tiếng.
we often hear gaggles of laughter coming from the classroom.
Chúng tôi thường nghe những tràng cười khúc khích phát ra từ lớp học.
the gaggles of students gathered around the teacher for instructions.
Những đàn học sinh tụ tập xung quanh giáo viên để nhận hướng dẫn.
gaggles of butterflies danced in the warm sunlight.
Những đàn bướm nhảy múa dưới ánh nắng ấm áp.
as the sun set, gaggles of fireflies lit up the garden.
Khi mặt trời lặn, những đàn đom đóm đã thắp sáng khu vườn.
gaggles of geese
đàn ngỗng
gaggles of children
đàn trẻ em
gaggles of ducks
đàn vịt
gaggles of tourists
đàn khách du lịch
gaggles of friends
đàn bạn bè
gaggles of fans
đàn người hâm mộ
gaggles of students
đàn học sinh
gaggles of birds
đàn chim
gaggles of voices
đàn tiếng nói
gaggles of ideas
đàn ý tưởng
the gaggles of geese were honking loudly by the lake.
Những đàn ngỗng kêu honk lớn lao bên hồ.
in the park, we saw several gaggles of ducks swimming together.
Trong công viên, chúng tôi đã thấy nhiều đàn vịt bơi cùng nhau.
the children laughed as they watched the gaggles of birds take flight.
Những đứa trẻ cười khúc khích khi chúng xem những đàn chim bay lên.
during spring, the gaggles of wildflowers bloom beautifully.
Trong mùa xuân, những đàn hoa dại nở rộ tuyệt đẹp.
the farmer enjoyed watching the gaggles of chickens pecking at the ground.
Người nông dân thích xem những đàn gà đang bới đất tìm ăn.
gaggles of tourists flocked to the famous landmark.
Những đàn khách du lịch đã đổ xô đến địa danh nổi tiếng.
we often hear gaggles of laughter coming from the classroom.
Chúng tôi thường nghe những tràng cười khúc khích phát ra từ lớp học.
the gaggles of students gathered around the teacher for instructions.
Những đàn học sinh tụ tập xung quanh giáo viên để nhận hướng dẫn.
gaggles of butterflies danced in the warm sunlight.
Những đàn bướm nhảy múa dưới ánh nắng ấm áp.
as the sun set, gaggles of fireflies lit up the garden.
Khi mặt trời lặn, những đàn đom đóm đã thắp sáng khu vườn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay