| số nhiều | gaits |
smooth gait
chuyển động uyển chuyển
awkward gait
chuyển động vụng về
limping gait
chuyển động khập khiễng
graceful gait
chuyển động duyên dáng
steady gait
chuyển động vững chắc
the easy gait of an athlete.
vẻ điệu nhẹ nhàng của một vận động viên.
a heavy gait; heavy humor.
một dáng đi nặng nề; sự hài hước nặng nề.
He moves with the slow confident gait of a successful man.
Anh ta di chuyển với dáng đi chậm rãi và tự tin của một người thành công.
He walked with an awkward gait like a penguin.
Anh ta đi lại với dáng đi vụng về như một chú chim cánh cụt.
He walked with a rolling gait.
Anh ta đi lại với dáng đi lăn lộn.
His easy gait shows self-confidence.
Dáng đi dễ dàng của anh ấy cho thấy sự tự tin.
The walk is a four-beat gait in which each hoofbeat is heard separately.
Bước đi là một dáng đi bốn nhịp, trong đó mỗi tiếng kẽm được nghe riêng biệt.
Gait Faults: There will be no rolling, paddling, or weaving, when gaited.
Các lỗi dáng đi: Không có lăn, quẫy hoặc đan khi đi.
When gaited or when the dog is excited it is carried gaily but not over the back.
Khi đi bộ hoặc khi chó phấn khích, nó được mang đi một cách vui vẻ nhưng không vượt quá lưng.
OBJECTIVE:To investigate the effects of combination therapy of LSPR with adductor tenotomy on lower limb spasticity, gait and movement of the patients.
MỤC TIÊU: Nghiên cứu về tác dụng của liệu pháp kết hợp LSPR với cắt bỏ cơ khép trên chi dưới, sự co cứng, dáng đi và vận động của bệnh nhân.
Wobbler disease (cervical instability) is a condition of the cervical vertebrae that causes an unsteady gait and weakness in dogs.
Bệnh Wobbler (bệnh không ổn định cổ) là tình trạng của các đốt sống cổ gây ra dáng đi không vững và yếu ở chó.
Your stride length is enormous, and it gives you this animalistic, loping gait, since you're always on your tiptoes.
Độ dài sải bước của bạn rất lớn và nó mang lại cho bạn dáng đi như động vật, chạy chậm, vì bạn luôn đứng trên đầu ngón chân.
Method: To use the podogram of the patients mainly and to observe the gait feature, the ability of posture control and chief complaint.
Phương pháp: Chủ yếu sử dụng ảnh bàn chân của bệnh nhân và quan sát đặc điểm dáng đi, khả năng kiểm soát tư thế và khiếu nại chính.
smooth gait
chuyển động uyển chuyển
awkward gait
chuyển động vụng về
limping gait
chuyển động khập khiễng
graceful gait
chuyển động duyên dáng
steady gait
chuyển động vững chắc
the easy gait of an athlete.
vẻ điệu nhẹ nhàng của một vận động viên.
a heavy gait; heavy humor.
một dáng đi nặng nề; sự hài hước nặng nề.
He moves with the slow confident gait of a successful man.
Anh ta di chuyển với dáng đi chậm rãi và tự tin của một người thành công.
He walked with an awkward gait like a penguin.
Anh ta đi lại với dáng đi vụng về như một chú chim cánh cụt.
He walked with a rolling gait.
Anh ta đi lại với dáng đi lăn lộn.
His easy gait shows self-confidence.
Dáng đi dễ dàng của anh ấy cho thấy sự tự tin.
The walk is a four-beat gait in which each hoofbeat is heard separately.
Bước đi là một dáng đi bốn nhịp, trong đó mỗi tiếng kẽm được nghe riêng biệt.
Gait Faults: There will be no rolling, paddling, or weaving, when gaited.
Các lỗi dáng đi: Không có lăn, quẫy hoặc đan khi đi.
When gaited or when the dog is excited it is carried gaily but not over the back.
Khi đi bộ hoặc khi chó phấn khích, nó được mang đi một cách vui vẻ nhưng không vượt quá lưng.
OBJECTIVE:To investigate the effects of combination therapy of LSPR with adductor tenotomy on lower limb spasticity, gait and movement of the patients.
MỤC TIÊU: Nghiên cứu về tác dụng của liệu pháp kết hợp LSPR với cắt bỏ cơ khép trên chi dưới, sự co cứng, dáng đi và vận động của bệnh nhân.
Wobbler disease (cervical instability) is a condition of the cervical vertebrae that causes an unsteady gait and weakness in dogs.
Bệnh Wobbler (bệnh không ổn định cổ) là tình trạng của các đốt sống cổ gây ra dáng đi không vững và yếu ở chó.
Your stride length is enormous, and it gives you this animalistic, loping gait, since you're always on your tiptoes.
Độ dài sải bước của bạn rất lớn và nó mang lại cho bạn dáng đi như động vật, chạy chậm, vì bạn luôn đứng trên đầu ngón chân.
Method: To use the podogram of the patients mainly and to observe the gait feature, the ability of posture control and chief complaint.
Phương pháp: Chủ yếu sử dụng ảnh bàn chân của bệnh nhân và quan sát đặc điểm dáng đi, khả năng kiểm soát tư thế và khiếu nại chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay