slow gaits
các bước chậm
fast gaits
các bước nhanh
natural gaits
các bước tự nhiên
varied gaits
các bước đa dạng
smooth gaits
các bước mượt mà
awkward gaits
các bước vụng về
steady gaits
các bước vững chắc
confident gaits
các bước tự tin
elegant gaits
các bước thanh lịch
distinct gaits
các bước khác biệt
the horse has a smooth gaits that impresses the judges.
con ngựa có những bước đi uyển chuyển khiến các trọng tài ấn tượng.
different animals exhibit various gaits depending on their species.
các loài động vật khác nhau thể hiện những kiểu đi khác nhau tùy thuộc vào loài của chúng.
she practiced her gaits to improve her dancing skills.
cô ấy luyện tập các kiểu đi của mình để cải thiện kỹ năng khiêu vũ.
the trainer analyzed the horse's gaits for any irregularities.
huấn luyện viên phân tích các kiểu đi của ngựa để tìm kiếm bất kỳ sự bất thường nào.
his confident gaits made him stand out in the crowd.
những bước đi tự tin của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
gaits can reveal a lot about an animal's health.
các kiểu đi có thể tiết lộ nhiều điều về sức khỏe của động vật.
the dog trotted with playful gaits across the park.
con chó chạy nhanh một cách vui tươi với những bước đi uyển chuyển trên công viên.
understanding the different gaits of horses is essential for riders.
hiểu các kiểu đi khác nhau của ngựa là điều cần thiết đối với những người cưỡi ngựa.
she studied the gaits of various animals for her research project.
cô ấy nghiên cứu các kiểu đi của nhiều loài động vật cho dự án nghiên cứu của mình.
gaits can vary significantly between breeds of dogs.
các kiểu đi có thể khác nhau đáng kể giữa các giống chó.
slow gaits
các bước chậm
fast gaits
các bước nhanh
natural gaits
các bước tự nhiên
varied gaits
các bước đa dạng
smooth gaits
các bước mượt mà
awkward gaits
các bước vụng về
steady gaits
các bước vững chắc
confident gaits
các bước tự tin
elegant gaits
các bước thanh lịch
distinct gaits
các bước khác biệt
the horse has a smooth gaits that impresses the judges.
con ngựa có những bước đi uyển chuyển khiến các trọng tài ấn tượng.
different animals exhibit various gaits depending on their species.
các loài động vật khác nhau thể hiện những kiểu đi khác nhau tùy thuộc vào loài của chúng.
she practiced her gaits to improve her dancing skills.
cô ấy luyện tập các kiểu đi của mình để cải thiện kỹ năng khiêu vũ.
the trainer analyzed the horse's gaits for any irregularities.
huấn luyện viên phân tích các kiểu đi của ngựa để tìm kiếm bất kỳ sự bất thường nào.
his confident gaits made him stand out in the crowd.
những bước đi tự tin của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
gaits can reveal a lot about an animal's health.
các kiểu đi có thể tiết lộ nhiều điều về sức khỏe của động vật.
the dog trotted with playful gaits across the park.
con chó chạy nhanh một cách vui tươi với những bước đi uyển chuyển trên công viên.
understanding the different gaits of horses is essential for riders.
hiểu các kiểu đi khác nhau của ngựa là điều cần thiết đối với những người cưỡi ngựa.
she studied the gaits of various animals for her research project.
cô ấy nghiên cứu các kiểu đi của nhiều loài động vật cho dự án nghiên cứu của mình.
gaits can vary significantly between breeds of dogs.
các kiểu đi có thể khác nhau đáng kể giữa các giống chó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay