gamecard

[Mỹ]//ˈɡeɪm kɑːd//
[Anh]//ˈɡeɪm kɑːrd//

Dịch

danh từ: một pháp sư trong trò chơi; một quân bài trò chơi

Cụm từ & Cách kết hợp

gamecards

Thẻ game

buy gamecard

Mua thẻ game

gamecard collection

Bộ sưu tập thẻ game

gamecard set

Bộ thẻ game

digital gamecard

Thẻ game số

gamecard trading

Trao đổi thẻ game

gamecard collector

Người sưu tập thẻ game

rare gamecard

Thẻ game hiếm

gamecard bonus

Quà tặng thẻ game

Câu ví dụ

i bought a rare gamecard from an online marketplace yesterday.

Tôi đã mua một thẻ game quý hiếm từ một thị trường trực tuyến vào hôm qua.

my brother has an impressive gamecard collection worth thousands of dollars.

Người anh trai tôi có một bộ sưu tập thẻ game ấn tượng trị giá hàng nghìn đô la.

the trading gamecard market has grown significantly this year.

Thị trường trao đổi thẻ game đã tăng trưởng đáng kể trong năm nay.

she participates in gamecard tournaments every weekend.

Cô ấy tham gia các giải đấu thẻ game mỗi cuối tuần.

digital gamecards have become increasingly popular among young players.

Các thẻ game số đã trở nên ngày càng phổ biến trong giới người chơi trẻ.

the gamecard manufacturer announced new limited edition releases.

Nhà sản xuất thẻ game đã công bố các phiên bản giới hạn mới.

collectible gamecards can appreciate in value over time.

Các thẻ game sưu tập có thể tăng giá theo thời gian.

he spent his entire savings on gamecard packs last month.

Anh ấy đã chi hết toàn bộ tiết kiệm của mình vào các gói thẻ game tháng trước.

the gamecard exchange platform offers secure transactions for collectors.

Nền tảng trao đổi thẻ game cung cấp các giao dịch an toàn cho các nhà sưu tập.

virtual gamecards allow players to unlock exclusive content in games.

Các thẻ game ảo cho phép người chơi mở khóa nội dung độc quyền trong trò chơi.

authenticating rare gamecards requires expert knowledge and specialized tools.

Xác thực các thẻ game quý hiếm đòi hỏi kiến thức chuyên môn và các công cụ chuyên dụng.

the gamecard community often organizes swap meets and conventions.

Đại gia đình thẻ game thường tổ chức các buổi trao đổi và hội nghị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay