avoid underhandedness
tránh sự mờ ám
exposing underhandedness
phanh phui sự mờ ám
displaying underhandedness
cho thấy sự mờ ám
investigating underhandedness
điều tra sự mờ ám
condemning underhandedness
lên án sự mờ ám
detecting underhandedness
phát hiện sự mờ ám
fear of underhandedness
sợ sự mờ ám
reprehensible underhandedness
sự mờ ám đáng khinh
instances of underhandedness
các trường hợp của sự mờ ám
root of underhandedness
gốc rễ của sự mờ ám
the company's underhandedness in securing the contract was widely criticized.
Hành động mờ ám của công ty trong việc đảm bảo hợp đồng đã bị chỉ trích rộng rãi.
we suspected his underhandedness when he started offering unusual incentives.
Chúng tôi nghi ngờ sự mờ ám của anh ta khi anh ta bắt đầu đưa ra những ưu đãi bất thường.
the investigation revealed a pattern of underhandedness within the department.
Cuộc điều tra cho thấy một mô hình hành vi mờ ám trong bộ phận.
his underhandedness ultimately led to his downfall and expulsion from the firm.
Sự mờ ám của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ và bị đuổi khỏi công ty.
the politician's underhandedness during the campaign was a disgrace to the process.
Hành động mờ ám của chính trị gia trong chiến dịch là một sự sỉ nhục đối với quy trình.
despite his charm, his underhandedness was evident to those who knew him well.
Mặc dù có sự quyến rũ, nhưng sự mờ ám của anh ta là rõ ràng đối với những người biết anh ta.
the whistleblower exposed the corporation's underhandedness in manipulating the market.
Người tố giác đã phơi bày hành động mờ ám của công ty trong việc thao túng thị trường.
we were shocked by the level of underhandedness involved in the deal.
Chúng tôi rất sốc trước mức độ mờ ám liên quan đến thương vụ đó.
the judge warned against any further displays of underhandedness in the courtroom.
Thẩm phán cảnh báo về bất kỳ hành động mờ ám nào khác trong phiên tòa.
the team's success was marred by accusations of underhandedness against one player.
Thành công của đội bị ảnh hưởng bởi những cáo buộc về hành vi mờ ám chống lại một cầu thủ.
he was known for his ruthless tactics and underhandedness in business negotiations.
Anh ta nổi tiếng với những chiến thuật tàn nhẫn và hành vi mờ ám trong đàm phán kinh doanh.
avoid underhandedness
tránh sự mờ ám
exposing underhandedness
phanh phui sự mờ ám
displaying underhandedness
cho thấy sự mờ ám
investigating underhandedness
điều tra sự mờ ám
condemning underhandedness
lên án sự mờ ám
detecting underhandedness
phát hiện sự mờ ám
fear of underhandedness
sợ sự mờ ám
reprehensible underhandedness
sự mờ ám đáng khinh
instances of underhandedness
các trường hợp của sự mờ ám
root of underhandedness
gốc rễ của sự mờ ám
the company's underhandedness in securing the contract was widely criticized.
Hành động mờ ám của công ty trong việc đảm bảo hợp đồng đã bị chỉ trích rộng rãi.
we suspected his underhandedness when he started offering unusual incentives.
Chúng tôi nghi ngờ sự mờ ám của anh ta khi anh ta bắt đầu đưa ra những ưu đãi bất thường.
the investigation revealed a pattern of underhandedness within the department.
Cuộc điều tra cho thấy một mô hình hành vi mờ ám trong bộ phận.
his underhandedness ultimately led to his downfall and expulsion from the firm.
Sự mờ ám của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ và bị đuổi khỏi công ty.
the politician's underhandedness during the campaign was a disgrace to the process.
Hành động mờ ám của chính trị gia trong chiến dịch là một sự sỉ nhục đối với quy trình.
despite his charm, his underhandedness was evident to those who knew him well.
Mặc dù có sự quyến rũ, nhưng sự mờ ám của anh ta là rõ ràng đối với những người biết anh ta.
the whistleblower exposed the corporation's underhandedness in manipulating the market.
Người tố giác đã phơi bày hành động mờ ám của công ty trong việc thao túng thị trường.
we were shocked by the level of underhandedness involved in the deal.
Chúng tôi rất sốc trước mức độ mờ ám liên quan đến thương vụ đó.
the judge warned against any further displays of underhandedness in the courtroom.
Thẩm phán cảnh báo về bất kỳ hành động mờ ám nào khác trong phiên tòa.
the team's success was marred by accusations of underhandedness against one player.
Thành công của đội bị ảnh hưởng bởi những cáo buộc về hành vi mờ ám chống lại một cầu thủ.
he was known for his ruthless tactics and underhandedness in business negotiations.
Anh ta nổi tiếng với những chiến thuật tàn nhẫn và hành vi mờ ám trong đàm phán kinh doanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay