gametes

[Mỹ]/[ˈɡæmɪt]/
[Anh]/[ˈɡæmɪt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các tế bào sinh dục trưởng thành; một tế bào sinh dục trưởng thành, chẳng hạn như tinh trùng hoặc trứng.

Cụm từ & Cách kết hợp

gametes combine

thụ tinh

forming gametes

tạo ra giao tử

mature gametes

giao tử trưởng thành

gamete fusion

sự kết hợp giao tử

release gametes

phóng thích giao tử

produce gametes

sản xuất giao tử

gametes develop

phát triển giao tử

transport gametes

vận chuyển giao tử

female gametes

giao tử cái

male gametes

giao tử đực

Câu ví dụ

the fusion of gametes initiates fertilization and the start of a new life.

Sự kết hợp của các giao tử khởi đầu quá trình thụ tinh và bắt đầu một cuộc sống mới.

genetic variation arises from the combination of gametes from both parents.

Biến dị di truyền phát sinh từ sự kết hợp của các giao tử từ cả hai bố mẹ.

successful fertilization requires the fusion of male and female gametes.

Quá trình thụ tinh thành công đòi hỏi sự kết hợp giữa giao tử đực và cái.

gametes, sperm and eggs, carry genetic information from one generation to the next.

Các giao tử, tinh trùng và trứng, mang thông tin di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

meiosis is the process that produces haploid gametes.

Giảm phân là quá trình tạo ra các giao tử đơn bội.

the health of gametes is crucial for reproductive success.

Sức khỏe của các giao tử rất quan trọng đối với thành công trong sinh sản.

errors in gametes can lead to genetic disorders in offspring.

Các lỗi trong giao tử có thể dẫn đến các rối loạn di truyền ở thế hệ con.

exposure to toxins can damage gametes and impair fertility.

Phơi nhiễm với các chất độc có thể gây tổn hại cho giao tử và làm giảm khả năng sinh sản.

the development of gametes is a complex biological process.

Quá trình phát triển của các giao tử là một quá trình sinh học phức tạp.

gametes are produced in the gonads, such as ovaries and testes.

Các giao tử được sản xuất trong các cơ quan sinh dục, chẳng hạn như buồng trứng và tinh hoàn.

the transport of gametes is essential for fertilization to occur.

Vận chuyển các giao tử là điều cần thiết để quá trình thụ tinh diễn ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay